Roydhouse Family Tree
  • Đăng nhập
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Palette
    • Aqua Marine
    • Coffee and Cream
    • Màu đêm
    • Màu hồng Plastic
    • Màu Mediterranio
    • Màu Ngày lạnh
    • Màu sô cô la
    • Màu Teal Top
    • Màu thủy ngân
    • Màu xanh Lagoon
    • Màu xanh Marine
    • Mảu đỏ bóng
    • Olivia
    • Tia sáng xanh
    • Tro
    • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
    • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
    • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
    • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
    • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
    • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
    • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Nicolette Diane RoydhouseTuổi: 1973– 

Tên
Nicolette Diane Roydhouse
Tên
Nicolette Diane
Tên Họ
Roydhouse
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 12 Tháng Giêng 1973
Napier, NZ

Kết Hôn của bố 3 Tháng Mười Một 1977 ‎(Tuổi 4)‎
William John Roydhouse - cha
Nannette Margarete Cooper - mẹ kế

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 25 Tháng Bảy 1983 ‎(Tuổi 10)‎
Napier, NZ
Amy Louise Roydhouse - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của con
#1
15 Tháng Bảy 1992 ‎(Tuổi 19)‎
Napier, NZ
Jayden Luke Delamere - con trai

Sinh của con
#2
14 Tháng Nam 1998 ‎(Tuổi 25)‎
Napier, NZ
Grayson Gene Delamere - con trai

Hôn lễ Fenton Delamere - Cho Xem Gia Đình
27 Tháng Mười Một 1999 ‎(Tuổi 26)‎
Napier, NZ

Hôn nhân của cha mẹ
William John Roydhouse - cha
Diane Winifred Harbottle - mẹ

Chết của ông nội 22 Tháng Sáu 2005 ‎(Tuổi 32)‎
Hastings, NZ
Howard Roydhouse - ông nội

Sinh của con
#3
12 Tháng Bảy 2007 ‎(Tuổi 34)‎
Napier, NZ
Carlo Dion Thomas Delamere - con trai

Chết của bà nội 2016 ‎(Tuổi 42)‎
Napier, NZ
Jessica Yvonne Dick - bà nội


Con cháu

  • Nữ Roydhouse, Nicolette Diane ‎(1973–)‎ indi
    • NamDelamere, Fenton (Hôn lễ 1999) indifamily
      • Nam Delamere, Jayden Luke ‎(1992–)‎ indi
      • Nam Delamere, Grayson Gene ‎(1998–)‎ indi
      • Nam Delamere, Carlo Dion Thomas ‎(2007–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
72B74856EE154C5AB91B2DC7F47DC0DB4470

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:09

Tổng số viếng thăm: 4099

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Howard Roydhouse
 Jessica Yvonne Dick
William John Roydhouse
1950–
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Fed Harbottle
 Peggy Seerup Fenton
Diane Winifred Harbottle
1953–
 chị em gái
Gia Đình
 Steven Edward Green
  • Dillon Robert Green
  • Claudia Jane Green
Rachel Marie Roydhouse
1970–
Nicolette Diane Roydhouse
1973–

Gia đình của bố với Nannette Margarete Cooper
cha
Cha; Mẹ:
 Howard Roydhouse
 Jessica Yvonne Dick
William John Roydhouse
1950–
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Nannette Margarete Cooper
1956–
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Amy Louise Roydhouse
1983–

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Fenton Delamere
1964–
 con trai
Gia Đình
 Kinberlee Robson
  • Halen Lee Delamere
  • Aria-Rose Anne Delamere
Jayden Luke Delamere
1992–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Grayson Gene Delamere
1998–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Carlo Dion Thomas Delamere
2007–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees