webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Edward CorbettTuổi: 781895–1974 

Tên
Edward Corbett
Tên
Edward
Tên Họ
Corbett
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 28 Tháng Sáu 1895

Sinh của anh / em trai 1897 ‎(Tuổi )‎
Albert Corbett - em trai

Sinh của anh / em trai 1898 ‎(Tuổi 2)‎
Ernest Corbett - em trai

Sinh của anh / em trai 1899 ‎(Tuổi 3)‎
Arthur Corbett - em trai

Sinh của chị 1901 ‎(Tuổi 5)‎
Vera Corbett - em gái

Sinh của chị 1903 ‎(Tuổi 7)‎
Myra Corbett - em gái

Sinh của anh / em trai 1904 ‎(Tuổi 8)‎
Lawrence Corbett - em trai

Chết của chị 1907 ‎(Tuổi 11)‎
Muriel Corbett - chị gái

Chết của anh /em trai 1917 ‎(Tuổi 21)‎
Albert Corbett - em trai

Hôn lễ Alice Ester Blyde - Cho Xem Gia Đình
2 Tháng Hai 1921 ‎(Tuổi 25)‎

Sinh của con
#1
4 Tháng Giêng 1922 ‎(Tuổi 26)‎
Maurice Edward Corbett - con trai

Sinh của con gai
#2
2 Tháng Mười Một 1924 ‎(Tuổi 29)‎
New Plymouth, Taranaki, NZ
Lynda Mary Corbett - con gái

Sinh của con
#3
13 Tháng Giêng 1926 ‎(Tuổi 30)‎
New Plymouth, Taranaki, NZ
Neville William Corbett - con trai

Sinh của con gai
#4
24 Tháng Tám 1936 ‎(Tuổi 41)‎
New Plymouth, Taranaki, NZ
Alison Myra Corbett - con gái

Tữ của mẹ 1942 ‎(Tuổi 46)‎
Annie Bowyer - mẹ

Tữ của bố 18 Tháng Tư 1943 ‎(Tuổi 47)‎
William Corbett - cha

Chết của anh /em trai 1954 ‎(Tuổi 58)‎
Lawrence Corbett - em trai

Kết hôn của con gái 24 Tháng Tám 1957 ‎(Tuổi 62)‎
New Plymouth, Taranaki, NZ
Alison Myra Corbett - con gái
Brian Peter Roydhouse - con rể

Chết của chị 1960 ‎(Tuổi 64)‎
Vera Corbett - em gái

Chết của chị 1964 ‎(Tuổi 68)‎
Ada Corbett - chị gái

Chết của anh /em trai 1968 ‎(Tuổi 72)‎
Ernest Corbett - em trai

Chết của anh /em trai 1969 ‎(Tuổi 73)‎
Arthur Corbett - em trai

Chết 29 Tháng Nam 1974 ‎(Tuổi 78)‎
New Plymouth, Taranaki, NZ

Lể An Táng 31 Tháng Nam 1974
Okato Cemetery, New Plymouth, NZ


Con cháu

  • Nam Corbett, Edward ‎(1895–1974)‎ indi
    • NữBlyde, Alice Ester (Hôn lễ 1921) indifamily
      • Nam Corbett, Maurice Edward ‎(1922–1993)‎ indi
      • Nữ Corbett, Lynda Mary ‎(1924–2015)‎ indi
      • Nam Corbett, Neville William ‎(1926–)‎ indi
      • Nữ Corbett, Alison Myra ‎(1936–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
C393E89D4A2D40EEB8F53B7C2341F66DABA4

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4860

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
William Corbett
1865–1943
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Annie Bowyer
1870–1942
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Alan Corbett
1891–1891
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Muriel Corbett
1892–1907
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Ada Corbett
1894–1964
Edward Corbett
1895–1974
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Albert Corbett
1897–1917
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Ernest Corbett
1898–1968
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Arthur Corbett
1899–1969
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Vera Corbett
1901–1960
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Myra Corbett
1903–1987
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Lawrence Corbett
1904–1954

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 James Blyde
 Mary Burt
Alice Ester Blyde
1897–1980
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Maurice Edward Corbett
1922–1993
 con gái
Gia Đình
 … Reeve
Lynda Mary Corbett
1924–2015
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Neville William Corbett
1926–
 con gái
Gia Đình
 Brian Peter Roydhouse
  • Barry Phillip Roydhouse
  • Helen Margaret Roydhouse
  • Murray Wayne Roydhouse
  • Kevin John Roydhouse
  • Simon Peter Roydhouse
  • Anne-Marie Roydhouse
Alison Myra Corbett
1936–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees