webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Charles Hargreaves1819– 

Tên
Charles Hargreaves
Tên
Charles
Tên Họ
Hargreaves
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1819

Sinh của anh / em trai 27 Tháng Mười Một 1821 ‎(Tuổi 2)‎
William Hargreaves - em trai

Sinh của chị Tháng Hai 1828 ‎(Tuổi 9)‎
Maria Hargreaves - em gái

Hôn nhân của cha mẹ
John Hargreaves - cha
Tabitha Duckett - mẹ

Tữ của mẹ 11 Tháng Ba 1847 ‎(Tuổi 28)‎
Bolton
Tabitha Duckett - mẹ

Chết của chị 17 Tháng Chín 1860 ‎(Tuổi 41)‎
Southport
Hannah Hargreaves - chị gái

Chết của chị 12 Tháng Nam 1872 ‎(Tuổi 53)‎
Anne Hargreaves - chị gái

Chết của anh /em trai 8 Tháng Giêng 1878 ‎(Tuổi 59)‎
Thomas Hargreaves - anh trai

Tữ của bố
Southport
John Hargreaves - cha

ChếtCó


Con cháu

  • Nam Hargreaves, Charles ‎(1819–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
51A88799872441639473AAD9E7B642BA8BEE

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3155

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 John Hargreaves
 Ann Hamer
John Hargreaves
1779–
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Tabitha Duckett
–1847
 anh em trai
Gia Đình
 Mary Hicks
John Hargreaves
–
 chị em gái
Gia Đình
 Richard Pennington
  • John Hargreaves Pennington
  • Hannah Pennington
  • Elizabeth Pennington
  • Richard Pennington
  • Catherine Mellor Pennington
  • John Pennington
  • Harold Pennington
  • Jeanette Mary Pennington
Hannah Hargreaves
1802–1860
 anh em trai
Gia Đình
 Bessy Jane Hilton
Thomas Hargreaves
1806–1878
 chị em gái
Gia Đình
 Rev J. Shephard Dibley
Anne Hargreaves
1806–1872
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
George Hargreaves
–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
James Hargreaves
–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Mary Hargreaves
–
Charles Hargreaves
1819–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
William Hargreaves
1821–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Elizabeth Hargreaves
–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Maria Hargreaves
1828–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees