webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Hugh Warren McCrostieTuổi: 791926–2006 

Tên
Hugh Warren McCrostie
Tên
Hugh Warren
Tên Họ
McCrostie
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1 Tháng Bảy 1926

Hôn lễ Agnes M. Campbell - Cho Xem Gia Đình

Sinh của chị 1 Tháng Bảy 1926
Margaret Alison McCrostie - Chị(em) sinh đôi

Chết của ông ngoại 1929 ‎(Tuổi 2)‎
William Smaill - ông ngoại

Chết của bà ngoại 1934 ‎(Tuổi 7)‎
Margaret M. Alexander - bà ngoại

Chết của bà nội 1942 ‎(Tuổi 15)‎
Alice Jane Ridgen - bà nội

Sinh của con gai
#1
21 Tháng Ba 1955 ‎(Tuổi 28)‎
Lesley McCrostie - con gái

Sinh của con
#2
7 Tháng Tám 1957 ‎(Tuổi 31)‎
Noel McCrostie - con trai

Sinh của con gai
#3
25 Tháng Nam 1959 ‎(Tuổi 32)‎
Clare McCrostie - con gái

Sinh của con
#4
19 Tháng Tám 1960 ‎(Tuổi 34)‎
Balclutha, NZ
Alan McCrostie - con trai

Tữ của bố 1960 ‎(Tuổi 33)‎
George Roy Hamilton McCrostie - cha

Tữ của mẹ 1978 ‎(Tuổi 51)‎
Margaret Kate Smaill - mẹ

Chết 25 Tháng Ba 2006 ‎(Tuổi 79)‎
Clyde Hospital, Central Otago

Lể An Táng 30 Tháng Ba 2006
Alexandra Cemetery


Con cháu

  • Nam McCrostie, Hugh Warren ‎(1926–2006)‎ indi
    • NữCampbell, Agnes M. indifamily
      • Nữ McCrostie, Lesley ‎(1955–)‎ indi
      • Nam McCrostie, Noel ‎(1957–)‎ indi
      • Nữ McCrostie, Clare ‎(1959–)‎ indi
      • Nam McCrostie, Alan ‎(1960–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
BA6414A86BFF4BCCB3215A9C5F8598C566D6

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 6868

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Hugh John McCrostie
 Alice Jane Ridgen
George Roy Hamilton McCrostie
1889–1960
 mẹ
Cha; Mẹ:
 William Smaill
 Margaret M. Alexander
Margaret Kate Smaill
1889–1978
Hugh Warren McCrostie
1926–2006
 chị em gái
Gia Đình
 Hector George Barr
Margaret Alison McCrostie
1926–2009

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Agnes M. Campbell
1930–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Lesley McCrostie
1955–
 con trai
Gia Đình
 Barbara Jelly
Noel McCrostie
1957–
 con gái
Gia Đình
 Barry Ayers
Clare McCrostie
1959–
 con trai
Gia Đình
 Gaylene Craig
  • Hannah McCrostie
  • Luke McCrostie
  • Sheree McCrostie
  • Quintin McCrostie
Alan McCrostie
1960–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees