Roydhouse Family TreeĐăng nhập
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

James GrieveTuổi: 691828–1898 

Tên
James Grieve
Tên
James
Tên Họ
Grieve
  • Google Maps™
  • Ghi chú
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 14 Tháng Mười Một 1828
Roxburghshire, Scotland

Lể Rửa Tội 23 Tháng Mười Hai 1828 ‎(Tuổi )‎
Kirkton, Roxburghshire

Sinh của anh / em trai 14 Tháng Sáu 1830 ‎(Tuổi )‎
Bowden, Roxburghshire
Adam Grieve - em trai

Hôn nhân của cha mẹ
John Grieve - cha
Mary Glendinning … - mẹ

Lễ rửa tội cho anh/ em trai 11 Tháng Tám 1830 ‎(Tuổi )‎
Bowden, Roxburghshire
Adam Grieve - em trai

Sinh của anh / em trai 23 Tháng Tư 1833 ‎(Tuổi 4)‎
Bowden, Roxburghshire, Scotland
Robert Grieve - em trai

Lễ rửa tội cho anh/ em trai 17 Tháng Sáu 1833 ‎(Tuổi 4)‎
Bowden, Roxburghshire
Robert Grieve - em trai

Sinh của chị 1 Tháng Tư 1836 ‎(Tuổi 7)‎
Bowden, Roxburghshire
Margaret Grieve - em gái

Sinh của chị 23 Tháng Mười Một 1837 ‎(Tuổi 9)‎
Jean Curle Grieve - em gái

Sinh của anh / em trai 5 Tháng Mười Hai 1839 ‎(Tuổi 11)‎
Bowden, Roxburghshire
William Grieve - em trai

Sinh của anh / em trai 11 Tháng Chín 1841 ‎(Tuổi 12)‎
Bowden, Roxburghshire
John Glendinning Grieve - em trai

Sinh của anh / em trai 27 Tháng Chín 1845 ‎(Tuổi 16)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Adam Grieve - em trai

Sinh của chị 1849 ‎(Tuổi 20)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Charlotte Mary Ann Grieve - em gái

Hôn lễ Margaret Brown - Cho Xem Gia Đình
1850 ‎(Tuổi 21)‎

Sinh của chị 1851 ‎(Tuổi 22)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Helen Grieve - em gái

Sinh của con
#1
1852 ‎(Tuổi 23)‎
Branxholme Braes, Dumfries, Scotland
John Sibbald Grieve - con trai

Chết của chị 1856 ‎(Tuổi 27)‎
At Sea on voyage to NZ
Jean Curle Grieve - em gái

Chết của chị 8 Tháng Mười Hai 1858 ‎(Tuổi 30)‎
Margaret Grieve - em gái

Kết hôn của con 4 Tháng Hai 1879 ‎(Tuổi 50)‎
Wallacetown, Southland, NZ
John Sibbald Grieve - con trai
Elizabeth Morton - con dâu

Tữ của mẹ 29 Tháng Tám 1888 ‎(Tuổi 59)‎
Branxholm Park, Southland, NZ
Mary Glendinning … - mẹ

Chết của vợ 24 Tháng Chín 1889 ‎(Tuổi 60)‎
Margaret Brown - Vợ

Tữ của bố 21 Tháng Hai 1892 ‎(Tuổi 63)‎
John Grieve - cha

Chết 31 Tháng Tám 1898 ‎(Tuổi 69)‎
Waianiwa, Southland, NZ


Con cháu

  • Nam Grieve, James ‎(1828–1898)‎ indi
    • NữBrown, Margaret (Hôn lễ 1850) indifamily
      • Nam Grieve, John Sibbald ‎(1852–1934)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
CB3DA4ED6DC24800B9459841D06AE16B6DB1

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3616

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Grieve
1804–1892
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Mary Glendinning …
1804–1888
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Elisabeth Grieve
1827–
James Grieve
1828–1898
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Adam Grieve
1830–
 anh em trai
Gia Đình
 Isabella Mary Cully
  • Isabella Grieve
  • Jane Grieve
  • Ann Elizabeth Grieve
  • John Grieve
  • Margaret Mary Grieve
  • Charlotte Grieve
  • Helen Grieve
  • Walter Sibbald Grieve
  • Henry Powell Grieve
Robert Grieve
1833–1913
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Margaret Grieve
1836–1858
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Jean Curle Grieve
1837–1856
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
William Grieve
1839–1907
 anh em trai
Gia Đình
 Helen Tait
  • Janetta Margaret Grieve
  • Charles Glendinning Grieve
  • Mary Glendinning Grieve
  • James Herbert Grieve
  • George Robert Grieve
  • Thomas Fife Grieve
John Glendinning Grieve
1841–1912
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Adam Grieve
1845–1908
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Charlotte Mary Ann Grieve
1849–1942
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Helen Grieve
1851–

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Margaret Brown
1826–1889
 con trai
Gia Đình
 Elizabeth Morton
  • Jane Vallance Morton Grieve
  • James Grieve
  • John Morton Grieve
  • Margaret Brown Grieve
  • Frederick Grierson Grieve
  • Elizabeth Morton Grieve
  • William Grieve
  • Robert Glendinning Grieve
  • Jessie Vallance Grieve
John Sibbald Grieve
1852–1934

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees