webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Jean Hamblyn KeirTuổi: 831907–1991 

Tên
Jean Hamblyn Keir
Tên
Jean Hamblyn
Tên Họ
Keir
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 6 Tháng Mười Một 1907
Petone, Wellington, NZ

Chết của bà nội 1911 ‎(Tuổi 3)‎
Cecelia Sarah Augusta Hooker - bà nội

Chết của bà ngoại 1913 ‎(Tuổi 5)‎
Sarah Elizabeth White - bà ngoại

Hôn lễ Douglas John Cooper - Cho Xem Gia Đình
15 Tháng Giêng 1930 ‎(Tuổi 22)‎
Masterton, NZ

Chết của ông nội 1930 ‎(Tuổi 22)‎
Daniel Keir - ông nội

Sinh của con gai
#1
1932 ‎(Tuổi 24)‎
Ann Cooper - con gái

Sinh của con
#2
1935 ‎(Tuổi 27)‎
Alexander John Cooper - con trai

Sinh của con gai
#3
12 Tháng Mười Hai 1951 ‎(Tuổi 44)‎
Lower Hutt, Wellington, NZ
Marilyn Hamblyn Cooper - con gái

Sinh của con gai
#4
21 Tháng Tư 1953 ‎(Tuổi 45)‎
Lower Hutt, Wellington, NZ
Janet Hamblyn Cooper - con gái

Tữ của bố 2 Tháng Hai 1958 ‎(Tuổi 50)‎
Archibald Robert James Keir - cha

Tữ của mẹ 26 Tháng Bảy 1963 ‎(Tuổi 55)‎
Alice Mary Foote - mẹ

Chết của con 18 Tháng Tư 1976 ‎(Tuổi 68)‎
Wellington, NZ
Alexander John Cooper - con trai

An táng con 14 Tháng Nam 1976 ‎(Tuổi 68)‎
Karori Crematorium
Alexander John Cooper - con trai

Chết của chồng 22 Tháng Tám 1978 ‎(Tuổi 70)‎
Nelson, NZ
Douglas John Cooper - chồng

An táng chồng 24 Tháng Tám 1978 ‎(Tuổi 70)‎
Nelson Crematorium, NZ
Douglas John Cooper - chồng

Kết hôn của con gái 9 Tháng Ba 1985 ‎(Tuổi 77)‎
St Mathews Church, Masterton
Janet Hamblyn Cooper - con gái
Bruce Leslie Sinclair - con rể

Chết 8 Tháng Nam 1991 ‎(Tuổi 83)‎
Masterton, Wairarapa, NZ

Lể An Táng 13 Tháng Nam 1991
Archer St Cemetery, Masterton


Con cháu

  • Nữ Keir, Jean Hamblyn ‎(1907–1991)‎ indi
    • NamCooper, Douglas John (Hôn lễ 1930) indifamily
      • Nữ Cooper, Ann ‎(1932–)‎ indi
      • Nam Cooper, Alexander John ‎(1935–1976)‎ indi
      • Nữ Cooper, Marilyn Hamblyn ‎(1951–2001)‎ indi
      • Nữ Cooper, Janet Hamblyn ‎(1953–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
DA028E4A26E54207A3CFD5F6EAF8AEDDB20C

Cập Nhật Hóa 11 Tháng Bảy 2014 - 11:01

Tổng số viếng thăm: 3034

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Daniel Keir
 Cecelia Sarah Augusta Hooker
Archibald Robert James Keir
1884–1958
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Frank Hamblyn Foote
 Sarah Elizabeth White
Alice Mary Foote
1882–1963
Jean Hamblyn Keir
1907–1991
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Alan Keir
–

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Ann Cooper
1932–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Alexander John Cooper
1935–1976
 con gái
Gia Đình
 James Robert Trevor Conrad Mills
  • William James Mills
Marilyn Hamblyn Cooper
1951–2001
 con gái
Gia Đình
 Bruce Leslie Sinclair
Janet Hamblyn Cooper
1953–

Douglas John Cooper + Bridget Bowles
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
Vợ
Cha; Mẹ:
 Michael Bowles
 Mary Robina Stevens
Bridget Bowles
1928–
con gái nuôi
Gia Đình
 Sydney Ernest Bogun
Anne Cooper
1965–
con trai nuôi
Gia Đình
 (không ai)
Michael Alexander Cooper
1966–
con trai nuôi
Gia Đình
 Kathryn Dawn Kennedy
  • Michael James Kennedy Cooper
  • Jonathan Douglas Kennedy Cooper
  • James Alexander Jack Ken Cooper
Timothy Douglas Cooper
1970–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees