webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Jean Grieve McCrostieTuổi: 861914–2000 

Tên
Jean Grieve McCrostie
Tên
Jean Grieve
Tên Họ
McCrostie
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 18 Tháng Giêng 1914

Sinh của anh / em trai 27 Tháng Ba 1917 ‎(Tuổi 3)‎
John Charles McCrostie - em trai

Chết của bà nội 24 Tháng Tư 1917 ‎(Tuổi 3)‎
Spar Bush, Southland, NZ
Isabella Grieve - bà nội

Chết của ông nội 23 Tháng Bảy 1920 ‎(Tuổi 6)‎
Spar Bush, Southland, NZ
John McCrostie - ông nội

Sinh của anh / em trai 22 Tháng Hai 1926 ‎(Tuổi 12)‎
Graham Dundas McCrostie - em trai

Sinh của anh / em trai 21 Tháng Ba 1928 ‎(Tuổi 14)‎
Invercargill, Southland, NZ
Neil Robertson McCrostie - em trai

Sinh của chị 10 Tháng Mười Một 1931 ‎(Tuổi 17)‎
Helen Campbell McCrostie - em gái

Hôn lễ Richie Caldwell Blue - Cho Xem Gia Đình
15 Tháng Chín 1938 ‎(Tuổi 24)‎

Tữ của bố 4 Tháng Chín 1945 ‎(Tuổi 31)‎
John James McCrostie - cha

Chết của anh /em trai 17 Tháng Mười Một 1960 ‎(Tuổi 46)‎
John Charles McCrostie - em trai

Tữ của mẹ 3 Tháng Tư 1962 ‎(Tuổi 48)‎
Martha Jack McDougall - mẹ

Chết của chồng 31 Tháng Ba 1994 ‎(Tuổi 80)‎
Invercargill, Southland, NZ
Richie Caldwell Blue - chồng

An táng chồng 6 Tháng Tư 1994 ‎(Tuổi 80)‎
Southland Crematorium, Invercargill, . Southland
Richie Caldwell Blue - chồng

Chết 30 Tháng Bảy 2000 ‎(Tuổi 86)‎

Lể An Táng 2 Tháng Tám 2000
Southland Crematorium, Invercargill, Southland


Con cháu

  • Nữ McCrostie, Jean Grieve ‎(1914–2000)‎ indi
    • NamBlue, Richie Caldwell (Hôn lễ 1938) indifamily
        Không Có Con

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
B5BBCAEACA9F4B409702E9D203F99F2E3567

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 9197

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 John McCrostie
 Isabella Grieve
John James McCrostie
1885–1945
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Charles McDougall
 Isabella …
Martha Jack McDougall
1886–1962
Jean Grieve McCrostie
1914–2000
 anh em trai
Gia Đình
 Bette Queenie Stronach
  • John Stronach McCrostie
  • Neil Mcgregor McCrostie
  • Peter Grant McCrostie
  • Alistair David McCrostie
John Charles McCrostie
1917–1960
 anh em trai
Gia Đình
 Betty Cook
Graham Dundas McCrostie
1926–2004
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Neil Robertson McCrostie
1928–2003
 chị em gái
Gia Đình
 Ray Davies
Helen Campbell McCrostie
1931–

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Richie Caldwell Blue
1913–1994

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees