webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Frances Stewart MortonTuổi: 571874–1932 

Tên
Frances Stewart Morton
Tên
Frances Stewart
Tên Họ
Morton
  • Google Maps™
  • Ghi chú
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh Tháng Tám 1874
Invercargill, Southland, NZ

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 10 Tháng Tám 1876 ‎(Tuổi 2)‎
Garryowen, New River, Southland, NZ
Margaret Wilson Morton - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của anh / em trai 4 Tháng Chín 1877 ‎(Tuổi 3)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Alexander Stewart Morton - em trai

Sinh của anh / em trai 8 Tháng Hai 1880 ‎(Tuổi 5)‎
Invercargill, Southland, NZ
David Stewart Morton - em trai

Tữ của bố 20 Tháng Chín 1882 ‎(Tuổi 8)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
John Morton - cha

Sinh của chị Tháng Mười 1882 ‎(Tuổi 8)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
Helen Burns Morton - em gái

Chết của chị 21 Tháng Hai 1883 ‎(Tuổi 8)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
Helen Burns Morton - em gái

Chết của bà ngoại 24 Tháng Nam 1890 ‎(Tuổi 15)‎
Kilbride, Argyll, Scotland
Mary Anne Miller - bà ngoại

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 3 Tháng Tư 1898 ‎(Tuổi 23)‎
Seacliff Asylum, Karitane, Otago, NZ
Jessie Vallance Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết của ông ngoại
Alexander Stewart - ông ngoại

An táng của chị, em cùng cha hay mẹ 6 Tháng Tư 1898 ‎(Tuổi 23)‎
Southern Cemetery, Dunedin, NZ
Jessie Vallance Morton - chị em cùng cha/mẹ

Tữ của mẹ 22 Tháng Giêng 1915 ‎(Tuổi 40)‎
Invercargill, Southland, NZ
Janet Finlayson Stewart - mẹ

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 26 Tháng Bảy 1917 ‎(Tuổi 42)‎
Waianiwa, Southland, NZ
Elizabeth Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết của anh /em trai 21 Tháng Chín 1920 ‎(Tuổi 46)‎
Gala St, Invercargill, NZ
David Stewart Morton - em trai

An táng anh/ em trai 23 Tháng Chín 1920 ‎(Tuổi 46)‎
Eastern Cemetary, Invercargill, NZ
David Stewart Morton - em trai

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 1920 ‎(Tuổi 45)‎
Hugh Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của chị 7 Tháng Mười Hai 1922 ‎(Tuổi 48)‎
Invercargill, Southland, NZ
Marion Stewart Morton - chị gái

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 20 Tháng Hai 1924 ‎(Tuổi 49)‎
Jane Vallance Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết của anh /em trai 23 Tháng Chín 1927 ‎(Tuổi 53)‎
Blackmount, Southland, NZ
Alexander Stewart Morton - em trai

Chết 27 Tháng Nam 1932 ‎(Tuổi 57)‎
Wallacetown, Southland, NZ

Lể An Táng
Wallacetown, Southland, NZ


Con cháu

  • Nữ Morton, Frances Stewart ‎(1874–1932)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
0C0607692FF948C989165D8143E36C3F09FA

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4349

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Thomas Morton
 Margaret Wilson
John Morton
1822–1882
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Alexander Stewart
 Mary Anne Miller
Janet Finlayson Stewart
1838–1915
 chị em gái
Gia Đình
 James McCrostie
  • John Morton McCrostie
  • Jessie Ann McCrostie
  • James McCrostie
  • Alexander Stewart McCrostie
  • Catherine McCrostie
  • Duncan Campbell McCrostie
  • Christina Helen McCrostie
Marion Stewart Morton
1867–1922
 anh em trai
Gia Đình
 Annie Philipps
  • John Morton
  • Alexander Morton
  • Isabella Morton
James Stewart Morton
1868–1951
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Helen Morton
1870–1871
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
John Morton
1871–1942
 chị em gái
Gia Đình
 George Henry Bennett
  • David Alexander Bennett
  • Francis Henry Bennett
Christina Morton
1872–1957
Frances Stewart Morton
1874–1932
 anh em trai
Gia Đình
 Mabel Athelis Hicks
  • Mary Stewart Morton
  • Charles Stewart Morton
Alexander Stewart Morton
1877–1927
 anh em trai
Gia Đình
 Aimee Mildred Withers
  • Ethel Mildred Morton
  • Irene Stewart Morton
  • John Edward Stewart Morton
  • Agnes Claire Morton
David Stewart Morton
1880–1920
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Helen Burns Morton
1882–1883

Gia đình của bố với Janet Vallance Morton
cha
Cha; Mẹ:
 Thomas Morton
 Margaret Wilson
John Morton
1822–1882
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 Hugh Morton
 Jean Vallance
Janet Vallance Morton
1832–1865
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 William Henderson
  • Mabel Morton Henderson
  • William James Henderson
  • Herbert Cochar Henderson
  • Ethel Florence Henderson
Jane Vallance Morton
1851–1924
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 John Benniworth Sutton
  • John Stainton Sutton
Margaret Wilson Morton
1852–1876
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Jessie Vallance Morton
1854–1898
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 John Sibbald Grieve
  • Jane Vallance Morton Grieve
  • James Grieve
  • John Morton Grieve
  • Margaret Brown Grieve
  • Frederick Grierson Grieve
  • Elizabeth Morton Grieve
  • William Grieve
  • Robert Glendinning Grieve
  • Jessie Vallance Grieve
Elizabeth Morton
1855–1917
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Lucretia Morton
1857–1857
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Christina Morton
1857–1868
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Lillias Morton
1859–1859
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Thomas Morton
1860–1871
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Ellen May Dickie
  • John Thomas Morton
Hugh Morton
1861–1920
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Helen Knox
  • Helen Isabella Morton
  • Winifred Janet Morton
John Morton
1863–1935
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
James Morton
1864–
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Stillborn Morton
1865–1865

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees