webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Henry Powell GrieveTuổi: 761876–1952 

Tên
Henry Powell Grieve
Tên
Henry Powell
Tên Họ
Grieve
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1876

Chết của bà nội 29 Tháng Tám 1888 ‎(Tuổi 12)‎
Branxholm Park, Southland, NZ
Mary Glendinning … - bà nội

Chết của ông nội 21 Tháng Hai 1892 ‎(Tuổi 16)‎
John Grieve - ông nội

Chết của chị 1894 ‎(Tuổi 18)‎
Margaret Mary Grieve - chị gái

Hôn lễ Catherine Alma O'Brien - Cho Xem Gia Đình
1907 ‎(Tuổi 31)‎

Tữ của mẹ 7 Tháng Mười Một 1908 ‎(Tuổi 32)‎
Isabella Mary Cully - mẹ

Sinh của con
#1
1909 ‎(Tuổi 33)‎
Athol Robert Grieve - con trai

Tữ của bố 12 Tháng Mười 1913 ‎(Tuổi 37)‎
Branxholm Park, Southland, NZ
Robert Grieve - cha

Chết của chị 24 Tháng Tư 1917 ‎(Tuổi 41)‎
Spar Bush, Southland, NZ
Isabella Grieve - chị gái

An táng của chị 24 Tháng Tư 1917 ‎(Tuổi 41)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Isabella Grieve - chị gái

Chết của chị 18 Tháng Mười 1925 ‎(Tuổi 49)‎
Waikiwi, Invercargill, Southland, NZ
Helen Grieve - chị gái

Chết của chị 9 Tháng Mười Hai 1929 ‎(Tuổi 53)‎
Palmerston, Otago, NZ
Ann Elizabeth Grieve - chị gái

An táng của chị 12 Tháng Mười Hai 1929 ‎(Tuổi 53)‎
Eastern Cemetery, Invercargill, NZ
Ann Elizabeth Grieve - chị gái

Chết của anh /em trai 4 Tháng Sáu 1934 ‎(Tuổi 58)‎
Dunedin
Walter Sibbald Grieve - anh trai

An táng anh/ em trai 4 Tháng Sáu 1934 ‎(Tuổi 58)‎
Andersons Bay Cemetery, Dunedin, NZ
Walter Sibbald Grieve - anh trai

Chết của anh /em trai 1943 ‎(Tuổi 67)‎
John Grieve - anh trai

Chết của chị 3 Tháng Tám 1948 ‎(Tuổi 72)‎
Invercargill, Southland, NZ
Charlotte Grieve - chị gái

An táng của chị 5 Tháng Tám 1948 ‎(Tuổi 72)‎
Invercargill, Southland, NZ
Charlotte Grieve - chị gái

Chết 1952 ‎(Tuổi 76)‎


Con cháu

  • Nam Grieve, Henry Powell ‎(1876–1952)‎ indi
    • NữO'Brien, Catherine Alma (Hôn lễ 1907) indifamily
      • Nam Grieve, Athol Robert ‎(1909–1963)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
DE51C179809A4310BD9A17C725F51B87C7D9

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 5733

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 John Grieve
 Mary Glendinning …
Robert Grieve
1833–1913
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Isabella Mary Cully
1834–1908
 chị em gái
Gia Đình
 John McCrostie
  • John Robertson McCrostie
  • Isabella Grieve McCrostie
  • Ann Robertson McCrostie
  • John James McCrostie
  • Helen Dundas McCrostie
  • Charles Robert McCrostie
Isabella Grieve
1859–1917
 chị em gái
Gia Đình
 Hugh McLean
  • Mary McLean
  • John Robert McLean
  • Stewart McLean
  • Mabel Julia McLean
Jane Grieve
1860–
 chị em gái
Gia Đình
 Alexander Cochrane
  • Robert William Cochrane
  • Margaret Cochrane
  • Alexander McQueen Cochrane
Ann Elizabeth Grieve
1863–1929
 anh em trai
Gia Đình
 Sarah Amelia Jane Winton
  • Jessie Campbell Grieve
  • Cyril Robert Grieve
  • Doris Amelia Grieve
  • Leslie Winton Grieve
  • Sarah Winton Grieve
  • Isabella Culley Grieve
John Grieve
1864–1943
 chị em gái
Gia Đình
 David Taylor
  • James Henry Taylor
  • Robert Grieve Taylor
  • Vida Helen Taylor
  • David John Gordon Taylor
  • Walter Douglas Taylor
Margaret Mary Grieve
1867–1894
 chị em gái
Gia Đình
 Arthur William Clark
  • Harlow Robert Clark
  • Isabel Margaret Clark
  • Arthur James Clark
  • Florence Elizabeth Clark
  • Stanley Glendinning Clark
Charlotte Grieve
1870–1948
 chị em gái
Gia Đình
 Abram Watson
  • Helen Grieve Watson
  • Myra Glendining Watson
  • Marion Young Watson
Helen Grieve
1870–1925
 anh em trai
Gia Đình
 Susan Isabella Brown
  • Robert Naldon Grieve
  • Mary Mavis Eileen Grieve
Walter Sibbald Grieve
1874–1934
Henry Powell Grieve
1876–1952

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Catherine Alma O'Brien
1885–1967
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Athol Robert Grieve
1909–1963

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees