webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Gertrude May MonaghanTuổi: 311888–1919 

Tên
Gertrude May Monaghan
Tên
Gertrude May
Tên Họ
Monaghan
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1888

Hôn lễ Arthur Bryant - Cho Xem Gia Đình
1915 ‎(Tuổi 27)‎

Sinh của con
#1
8 Tháng Chín 1919 ‎(Tuổi 31)‎
John Henry Bryant - con trai

Chết 8 Tháng Mười 1919 ‎(Tuổi 31)‎

Lể An Táng 10 Tháng Mười 1919
Karori Cemetery, Wellington, NZ


Con cháu

  • Nữ Monaghan, Gertrude May ‎(1888–1919)‎ indi
    • NamBryant, Arthur (Hôn lễ 1915) indifamily
      • Nam Bryant, John Henry ‎(1919–1976)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
C2D9F91F691A45498E5C05DA69C39EBA118C

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3514

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 John William Bryant
 Emma Eagle
Arthur Bryant
1884–1954
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
John Henry Bryant
1919–1976

Arthur Bryant + Agnes Ruth Maud Greig
Cha; Mẹ:
 John William Bryant
 Emma Eagle
Arthur Bryant
1884–1954
Vợ
Cha; Mẹ:
 Robert Greig
 Phoebe Monk
Agnes Ruth Maud Greig
1896–1988
con trai nuôi
Gia Đình
 (không ai)
Arthur Robert Bryant
1923–1923
con trai nuôi
Gia Đình
 (không ai)
Robert Neil Bryant
1924–1991
con gái nuôi
Gia Đình
 Norris Olaf Jepsen
Marie Vivienne Bryant
1926–2006
con trai nuôi
Gia Đình
 Heather Marjorie Buchanan
Graham Murray Bryant
–
con trai nuôi
Gia Đình
 Winifred E. Davey
Malcolm Kirkwood Bryant
–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees