webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Elisabeth Grieve1827– 

Tên
Elisabeth Grieve
Tên
Elisabeth
Tên Họ
Grieve
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 29 Tháng Sáu 1827
Kirkton, Roxburghshire

Lể Rửa Tội 28 Tháng Bảy 1827 ‎(Tuổi )‎
Kirkton, Roxburghshire

Sinh của anh / em trai 14 Tháng Mười Một 1828 ‎(Tuổi )‎
Roxburghshire, Scotland
James Grieve - em trai

Hôn nhân của cha mẹ
John Grieve - cha
Mary Glendinning … - mẹ

Lễ rửa tội cho anh/ em trai 23 Tháng Mười Hai 1828 ‎(Tuổi )‎
Kirkton, Roxburghshire
James Grieve - em trai

Sinh của anh / em trai 14 Tháng Sáu 1830 ‎(Tuổi 2)‎
Bowden, Roxburghshire
Adam Grieve - em trai

Lễ rửa tội cho anh/ em trai 11 Tháng Tám 1830 ‎(Tuổi 3)‎
Bowden, Roxburghshire
Adam Grieve - em trai

Sinh của anh / em trai 23 Tháng Tư 1833 ‎(Tuổi 5)‎
Bowden, Roxburghshire, Scotland
Robert Grieve - em trai

Lễ rửa tội cho anh/ em trai 17 Tháng Sáu 1833 ‎(Tuổi 5)‎
Bowden, Roxburghshire
Robert Grieve - em trai

Sinh của chị 1 Tháng Tư 1836 ‎(Tuổi 8)‎
Bowden, Roxburghshire
Margaret Grieve - em gái

Sinh của chị 23 Tháng Mười Một 1837 ‎(Tuổi 10)‎
Jean Curle Grieve - em gái

Sinh của anh / em trai 5 Tháng Mười Hai 1839 ‎(Tuổi 12)‎
Bowden, Roxburghshire
William Grieve - em trai

Sinh của anh / em trai 11 Tháng Chín 1841 ‎(Tuổi 14)‎
Bowden, Roxburghshire
John Glendinning Grieve - em trai

Sinh của anh / em trai 27 Tháng Chín 1845 ‎(Tuổi 18)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Adam Grieve - em trai

Sinh của chị 1849 ‎(Tuổi 21)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Charlotte Mary Ann Grieve - em gái

Sinh của chị 1851 ‎(Tuổi 23)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Helen Grieve - em gái

Chết của chị 1856 ‎(Tuổi 28)‎
At Sea on voyage to NZ
Jean Curle Grieve - em gái

Chết của chị 8 Tháng Mười Hai 1858 ‎(Tuổi 31)‎
Margaret Grieve - em gái

Tữ của mẹ 29 Tháng Tám 1888 ‎(Tuổi 61)‎
Branxholm Park, Southland, NZ
Mary Glendinning … - mẹ

Tữ của bố 21 Tháng Hai 1892 ‎(Tuổi 64)‎
John Grieve - cha

Chết của anh /em trai 31 Tháng Tám 1898 ‎(Tuổi 71)‎
Waianiwa, Southland, NZ
James Grieve - em trai

Chết của anh /em trai 19 Tháng Tư 1907 ‎(Tuổi 79)‎
William Grieve - em trai

Chết của anh /em trai 12 Tháng Tám 1908 ‎(Tuổi 81)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Adam Grieve - em trai

An táng anh/ em trai 15 Tháng Tám 1908 ‎(Tuổi 81)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Adam Grieve - em trai

Chết của anh /em trai 11 Tháng Chín 1912 ‎(Tuổi 85)‎
Branxholm Park, Southland, NZ
John Glendinning Grieve - em trai

Chết của anh /em trai 12 Tháng Mười 1913 ‎(Tuổi 86)‎
Branxholm Park, Southland, NZ
Robert Grieve - em trai

Chết của chị Tháng Bảy 1942 ‎(Tuổi 115)‎
Invercargill, Southland, NZ
Charlotte Mary Ann Grieve - em gái

ChếtCó


Con cháu

  • Nữ Grieve, Elisabeth ‎(1827–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
027239380A254BF388E788E5FC4B9BFC0C89

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3441

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Grieve
1804–1892
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Mary Glendinning …
1804–1888
Elisabeth Grieve
1827–
 anh em trai
Gia Đình
 Margaret Brown
  • John Sibbald Grieve
James Grieve
1828–1898
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Adam Grieve
1830–
 anh em trai
Gia Đình
 Isabella Mary Cully
  • Isabella Grieve
  • Jane Grieve
  • Ann Elizabeth Grieve
  • John Grieve
  • Margaret Mary Grieve
  • Charlotte Grieve
  • Helen Grieve
  • Walter Sibbald Grieve
  • Henry Powell Grieve
Robert Grieve
1833–1913
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Margaret Grieve
1836–1858
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Jean Curle Grieve
1837–1856
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
William Grieve
1839–1907
 anh em trai
Gia Đình
 Helen Tait
  • Janetta Margaret Grieve
  • Charles Glendinning Grieve
  • Mary Glendinning Grieve
  • James Herbert Grieve
  • George Robert Grieve
  • Thomas Fife Grieve
John Glendinning Grieve
1841–1912
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Adam Grieve
1845–1908
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Charlotte Mary Ann Grieve
1849–1942
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Helen Grieve
1851–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees