webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Miles Heathcote McCrostieTuổi: 701933–2004 

Tên
Miles Heathcote McCrostie
Tên
Miles Heathcote
Tên Họ
McCrostie
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 21 Tháng Tư 1933

Hôn lễ Gillian Cordner Jennings - Cho Xem Gia Đình

Chết của ông nội 28 Tháng Mười Một 1939 ‎(Tuổi 6)‎
Christchurch, NZ
Charles Leslie McCrostie - ông nội

Chết của bà nội 14 Tháng Tư 1942 ‎(Tuổi 8)‎
Christchurch, NZ
Agnes Mathews - bà nội

Chết của bà ngoại 1943 ‎(Tuổi 9)‎
Phoebe King - bà ngoại

Tữ của bố 1968 ‎(Tuổi 34)‎
Norman Heathcote McCrostie - cha

Tữ của mẹ 1990 ‎(Tuổi 56)‎
Florence Rita Seed - mẹ

Chết 2004 ‎(Tuổi 70)‎


Con cháu

  • Nam McCrostie, Miles Heathcote ‎(1933–2004)‎ indi
    • NữJennings, Gillian Cordner indifamily
      • Nam McCrostie, Simon ‎(–)‎ indi
      • Nam McCrostie, Andrew ‎(–)‎ indi
      • Nam McCrostie, Jamie ‎(–)‎ indi
      • Nam McCrostie, Hamish ‎(–)‎ indi
      • Nữ McCrostie, Annabel ‎(–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
3FEAC7B6C5634D9987206C436B0AF3EF6134

Cập Nhật Hóa 22 Tháng Mười 2016 - 15:26

Tổng số viếng thăm: 5362

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Charles Leslie McCrostie
 Agnes Mathews
Norman Heathcote McCrostie
1901–1968
 mẹ
Cha; Mẹ:
 William Henry Seed
 Phoebe King
Florence Rita Seed
1900–1990
 anh em trai
Gia Đình
 Margaret …
  • Grant McCrostie
  • Fiona McCrostie
Hamish McCrostie
–
Miles Heathcote McCrostie
1933–2004

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Gillian Cordner Jennings
–
 con trai
Gia Đình
 Megan …
  • Sib Alexandra McCrostie
  • Luke McCrostie
Simon McCrostie
–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Andrew McCrostie
–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Jamie McCrostie
–
 con trai
Gia Đình
 Bianca …
  • Sib Dion McCrostie
Hamish McCrostie
–
 con gái
Gia Đình
 Philip Freeman
  • Sib William Freeman
  • Henry Freeman
  • Tom Freeman
  • Poppy Freeman
Annabel McCrostie
–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees