webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Timothy Douglas CooperTuổi: 1970– 

Tên
Timothy Douglas Cooper
Tên
Timothy Douglas
Tên Họ
Cooper
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1 Tháng Tư 1970
Palmerston North, NZ

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 18 Tháng Tư 1976 ‎(Tuổi 6)‎
Wellington, NZ
Alexander John Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của ông ngoại
Michael Bowles - ông ngoại

An táng anh / em cùng cha hay mẹ 14 Tháng Nam 1976 ‎(Tuổi 6)‎
Karori Crematorium
Alexander John Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Tữ của bố 22 Tháng Tám 1978 ‎(Tuổi 8)‎
Nelson, NZ
Douglas John Cooper - cha

Hôn lễ Kathryn Dawn Kennedy - Cho Xem Gia Đình
9 Tháng Hai 1991 ‎(Tuổi 20)‎
Queenstown, NZ

Sinh của con
#1
9 Tháng Mười Hai 1999 ‎(Tuổi 29)‎
Lower Hutt, Wellington, NZ
Michael James Kennedy Cooper - con trai

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 17 Tháng Tám 2001 ‎(Tuổi 31)‎
Masterton
Marilyn Hamblyn Cooper - chị em cùng cha/mẹ

An táng của chị, em cùng cha hay mẹ 22 Tháng Tám 2001 ‎(Tuổi 31)‎
Archer St Cemetery, Masterton
Marilyn Hamblyn Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của con
#2
26 Tháng Mười Hai 2002 ‎(Tuổi 32)‎
Lower Hutt, Wellington, NZ
Jonathan Douglas Kennedy Cooper - con trai

Sinh của con
#3
1 Tháng Sáu 2006 ‎(Tuổi 36)‎
Dunedin
James Alexander Jack Ken Cooper - con trai


Con cháu

  • Nam Cooper, Timothy Douglas ‎(1970–)‎ indi
    • NữKennedy, Kathryn Dawn (Hôn lễ 1991) indifamily
      • Nam Cooper, Michael James Kennedy ‎(1999–)‎ indi
      • Nam Cooper, Jonathan Douglas Kennedy ‎(2002–)‎ indi
      • Nam Cooper, James Alexander Jack Ken ‎(2006–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
FD22F5B6F7724CE7B86CEF1293F17960E81C

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4869

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Michael Bowles
 Mary Robina Stevens
Bridget Bowles
1928–
 chị em gái
Gia Đình
 Sydney Ernest Bogun
Anne Cooper
1965–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Michael Alexander Cooper
1966–
Timothy Douglas Cooper
1970–

Gia đình của bố với Jean Hamblyn Keir
cha
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 Archibald Robert James Keir
 Alice Mary Foote
Jean Hamblyn Keir
1907–1991
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Ann Cooper
1932–
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Alexander John Cooper
1935–1976
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 James Robert Trevor Conrad Mills
  • William James Mills
Marilyn Hamblyn Cooper
1951–2001
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 Bruce Leslie Sinclair
Janet Hamblyn Cooper
1953–

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Kathryn Dawn Kennedy
1969–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Michael James Kennedy Cooper
1999–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Jonathan Douglas Kennedy Cooper
2002–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
James Alexander Jack Ken Cooper
2006–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees