webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Nopera WilliamsTuổi: 521945–1998 

Tên
Nopera Williams
Tên
Nopera
Tên Họ
Williams
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 14 Tháng Bảy 1945

Sinh của con
#1
14 Tháng Chín 1964 ‎(Tuổi 19)‎
Tauranga, NZ
Brian Newman Williams - con trai

Hôn lễ Helen Joan Scott - Cho Xem Gia Đình
1976 ‎(Tuổi 30)‎
Wellington

Chết 19 Tháng Ba 1998 ‎(Tuổi 52)‎
Featherston

Lể An Táng
Akatarawa Cemetery, Upper Hutt


Con cháu

  • Nam Williams, Nopera ‎(1945–1998)‎ indi
    • NữScott, Helen Joan (Hôn lễ 1976) indifamily
      • Nam Williams, Brian Newman ‎(1964–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
DF28335B325C4BEC9EE52D27EA213D067FC6

Cập Nhật Hóa 26 Tháng Sáu 2015 - 11:47

Tổng số viếng thăm: 3543

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 Charles James Robert Scott
 Audrey Elizabeth Booth
Helen Joan Scott
1936–2012
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Brian Newman Williams
1964–

William Desmond Davies + Helen Joan Scott
Cha; Mẹ:
 (không biết)
William Desmond Davies
1932–2010
Vợ
Cha; Mẹ:
 Charles James Robert Scott
 Audrey Elizabeth Booth
Helen Joan Scott
1936–2012
con gái nuôi
Gia Đình
 Graeme Ivan Daley
  • Tyne Elizabeth Daley
  • Angela Ellen Daley
Audrey Joan Scott
1953–
con gái nuôi
Gia Đình
 John Wayne Pilcher
  • John Joseph Pilcher
  • Rohana Astrid Pilcher
 Terry Graham Knight
 … Janata
  • Emma Joanna Davies
Diane Christina Davies
1956–2010
con gái nuôi
Gia Đình
 (không ai)
Claire Ellen Davies
1962–
con gái nuôi
Gia Đình
 (không ai)
Brenda Elizabeth Davies
1963–2008

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees