webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Stephen BryantTuổi: 661871–1938 

Tên
Stephen Bryant
Tên
Stephen
Tên Họ
Bryant
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 10 Tháng Mười 1871
Wellington, NZ

Sinh của chị 16 Tháng Chín 1872 ‎(Tuổi )‎
Lilian Mary Bryant - em gái

Sinh của anh / em trai 1876 ‎(Tuổi 4)‎
Ohariu, Wellington, NZ
Henry George Bray Bryant - em trai

Chết của bà nội 24 Tháng Sáu 1877 ‎(Tuổi 5)‎
Ohariu, Wellington, NZ
Mary Ann Mitchenson Pollard - bà nội

Chết của ông ngoại 2 Tháng Tư 1879 ‎(Tuổi 7)‎
Wellington, NZ
Robert Eagle - ông ngoại

Sinh của anh / em trai 9 Tháng Mười 1880 ‎(Tuổi 8)‎
John Ernest Bryant - em trai

Sinh của anh / em trai 30 Tháng Tư 1884 ‎(Tuổi 12)‎
Arthur Bryant - em trai

Sinh của chị 23 Tháng Giêng 1888 ‎(Tuổi 16)‎
Eva Hannah Bryant - em gái

Tữ của bố 13 Tháng Sáu 1891 ‎(Tuổi 19)‎
Ohariu, Wellington, NZ
John William Bryant - cha

Hôn lễ Maria Annie Spicer - Cho Xem Gia Đình
15 Tháng Giêng 1895 ‎(Tuổi 23)‎
Ohariu, Wellington, NZ

Sinh của con gai
#1
1895 ‎(Tuổi 23)‎
Wellington, NZ
Winifred Jane Bryant - con gái

Sinh của con gai
#2
4 Tháng Bảy 1896 ‎(Tuổi 24)‎
Daisy Emma Bryant - con gái

Chết của bà ngoại 21 Tháng Tư 1900 ‎(Tuổi 28)‎
Wellington, NZ
Hannah Blanche Puttenham - bà ngoại

Chết của ông nội 6 Tháng Giêng 1902 ‎(Tuổi 30)‎
Ohariu, Wellington, NZ
James Bryant - ông nội

Sinh của con gai
#3
28 Tháng Tư 1904 ‎(Tuổi 32)‎
Violet Mills Bryant - con gái

Tữ của mẹ 28 Tháng Mười Một 1911 ‎(Tuổi 40)‎
Wellington, NZ
Emma Eagle - mẹ

Kết hôn của con gái 1916 ‎(Tuổi 44)‎
Winifred Jane Bryant - con gái
Willie Hearne De Burgh Mills - con rể

Chết của anh /em trai 8 Tháng Hai 1918 ‎(Tuổi 46)‎
France
John Ernest Bryant - em trai

Kết hôn của con gái 1920 ‎(Tuổi 48)‎
Daisy Emma Bryant - con gái
James Wilson - con rể

Chết của anh /em trai 23 Tháng Sáu 1921 ‎(Tuổi 49)‎
Levin
William James Bryant - anh trai

An táng anh/ em trai 25 Tháng Sáu 1921 ‎(Tuổi 49)‎
Old Levin Cemetery, Levin
William James Bryant - anh trai

Kết hôn của con gái 1926 ‎(Tuổi 54)‎
Violet Mills Bryant - con gái
John McCaskill - con rể

Chết của anh /em trai 13 Tháng Nam 1937 ‎(Tuổi 65)‎
Manakau, Levin
Henry George Bray Bryant - em trai

An táng anh/ em trai 17 Tháng Nam 1937 ‎(Tuổi 65)‎
Old Levin Cemetery, Levin
Henry George Bray Bryant - em trai

Chết 17 Tháng Hai 1938 ‎(Tuổi 66)‎
Ohariu, Wellington, NZ


Con cháu

  • Nam Bryant, Stephen ‎(1871–1938)‎ indi
    • NữSpicer, Maria Annie (Hôn lễ 1895) indifamily
      • Nữ Bryant, Winifred Jane ‎(1895–1963)‎ indi
      • Nữ Bryant, Daisy Emma ‎(1896–1968)‎ indi
      • Nữ Bryant, Violet Mills ‎(1904–1986)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
ED0CD8C7F84D4FD4AD3E1663EA87869BF659

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 5194

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 James Bryant
 Mary Ann Mitchenson Pollard
John William Bryant
1840–1891
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Robert Eagle
 Hannah Blanche Puttenham
Emma Eagle
1850–1911
 anh em trai
Gia Đình
 Josephine Marian Bassett
  • William Leo Bryant
  • Francis Sutton Bassett Bryant
  • John Norman Bernard Bryant
William James Bryant
1870–1921
Stephen Bryant
1871–1938
 chị em gái
Gia Đình
 Maurice Stephen George Monk
  • Maurice Stephen George Monk
  • Elsie Emma Monk
  • Vernon John Monk
  • Leslie Gordon Monk
  • Edna Eva Monk
  • Unis Frances Monk
  • Mona Evelyn Monk
  • Ngaire Lilian Monk
Lilian Mary Bryant
1872–1945
 anh em trai
Gia Đình
 Hinemoa Frances Palmer Louisa Bray
  • Nola Emma Bryant
  • Zena Frances Bryant
  • Audrey Josephine Bryant
Henry George Bray Bryant
1876–1937
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
John Ernest Bryant
1880–1918
 anh em trai
Gia Đình
 Gertrude May Monaghan
  • John Henry Bryant
 Agnes Ruth Maud Greig
  • Arthur Robert Bryant
  • Robert Neil Bryant
  • Marie Vivienne Bryant
  • Graham Murray Bryant
  • Malcolm Kirkwood Bryant
Arthur Bryant
1884–1954
 chị em gái
Gia Đình
 Herbert Henry Bryant
  • Olive Emma Bryant
  • Robert Henry Bryant
  • Ernest Clyde Bryant
  • Marjorie Eva Bryant
  • William Leo Bryant
  • Hector Raymond Bryant
Eva Hannah Bryant
1888–1966

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 Richard Spicer
 Jane Waller
Maria Annie Spicer
1872–1938
 con gái
Gia Đình
 Willie Hearne De Burgh Mills
  • Cecil Bryant Mills
  • Laurence Alfred Mills
Winifred Jane Bryant
1895–1963
 con gái
Gia Đình
 James Wilson
Daisy Emma Bryant
1896–1968
 con gái
Gia Đình
 John McCaskill
Violet Mills Bryant
1904–1986

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees