webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

William CooperTuổi: 601845–1905 

Tên
William Cooper
Tên
William
Tên Họ
Cooper
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 23 Tháng Ba 1845
Bradford, West Yorkshire, England

Sinh của anh / em trai 10 Tháng Nam 1847 ‎(Tuổi 2)‎
Bradford, West Yorkshire, England
James Cooper - em trai

Kết Hôn của bố
John Cooper - cha
Mary Butler - mẹ kế

Lễ rửa tội cho anh/ em trai 25 Tháng Tám 1847 ‎(Tuổi 2)‎
St Peter Bradford
James Cooper - em trai

Sinh của anh / em trai 1850 ‎(Tuổi 4)‎
Bradford, West Yorkshire, England
Robert Cooper - em trai

Chết của anh /em trai Tháng Chín 1851 ‎(Tuổi 6)‎
Bradford
Peter Cooper - anh trai

Sinh của anh / em trai 1853 ‎(Tuổi 7)‎
Ohariu, Wellington, NZ
Peter Cooper - em trai

Tữ của bố 12 Tháng Mười Hai 1857 ‎(Tuổi 12)‎
Wellington, NZ
John Cooper - cha

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 28 Tháng Ba 1874 ‎(Tuổi 29)‎
Kaikorai, Dunedin
John Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

An táng anh / em cùng cha hay mẹ 30 Tháng Ba 1874 ‎(Tuổi 29)‎
Southern Cemetary, Dunedin, NZ
John Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Hôn lễ Sarah Ruth Taylor - Cho Xem Gia Đình
20 Tháng Giêng 1876 ‎(Tuổi 30)‎
Palmerston North

Chết của anh /em trai 2 Tháng Tư 1885 ‎(Tuổi 40)‎
Palmerston North
Thomas Cooper - anh trai

Chết của anh /em trai 23 Tháng Bảy 1887 ‎(Tuổi 42)‎
Gladstone, Carterton, NZ
James Cooper - em trai

An táng anh/ em trai 26 Tháng Bảy 1887 ‎(Tuổi 42)‎
Clareville Carterton, Wairarapa, NZ
James Cooper - em trai

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 17 Tháng Tám 1887 ‎(Tuổi 42)‎
One Tree Point, Invercargill
Esther Cooper - chị em cùng cha/mẹ

An táng của chị, em cùng cha hay mẹ 18 Tháng Tám 1887 ‎(Tuổi 42)‎
Eastern Cemetary, Invercargill, NZ
Esther Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Chết của anh /em trai 22 Tháng Giêng 1888 ‎(Tuổi 42)‎
Wanganui, NZ
Peter Cooper - em trai

An táng anh/ em trai 23 Tháng Giêng 1888 ‎(Tuổi 42)‎
Peter Cooper - em trai

Tữ của mẹ 11 Tháng Tám 1893 ‎(Tuổi 48)‎
Palmerston North
Ann Perry - mẹ

Chết của anh /em trai 3 Tháng Sáu 1894 ‎(Tuổi 49)‎
Gisborne, NZ
Robert Cooper - em trai

An táng anh/ em trai 4 Tháng Sáu 1894 ‎(Tuổi 49)‎
Makaraka Cemetery, Gisborne
Robert Cooper - em trai

Chết của chị 7 Tháng Ba 1896 ‎(Tuổi 50)‎
Mary Ann Cooper - chị gái

An táng của chị 9 Tháng Ba 1896 ‎(Tuổi 50)‎
Ashburton Cemetery, Ashburton, NZ
Mary Ann Cooper - chị gái

Chết của chị 3 Tháng Nam 1905 ‎(Tuổi 60)‎
Hampden, Massachusetts, USA
Elizabeth Cooper - chị gái

Chết 6 Tháng Nam 1905 ‎(Tuổi 60)‎

Lể An Táng 5 Tháng Chín 1905
Makaraka Cemetery, Gisborne


Con cháu

  • Nam Cooper, William ‎(1845–1905)‎ indi
    • NữTaylor, Sarah Ruth (Hôn lễ 1876) indifamily
        Không Có Con

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
FBD98597871E474B82BAE933CADBBB573680

Cập Nhật Hóa 4 Tháng Bảy 2014 - 11:35

Tổng số viếng thăm: 4068

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Cooper
1808–1857
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Ann Perry
1811–1893
 chị em gái
Gia Đình
 Daniel Brennan
Elizabeth Cooper
1830–1905
 chị em gái
Gia Đình
 Frederick Parker
Sarah Cooper
1831–1905
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Peter Cooper
1834–1851
 chị em gái
Gia Đình
 John Henry Jewett …
Mary Ann Cooper
1836–1896
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Jane Cooper
1839–
 anh em trai
Gia Đình
 Sarah Ann Ellen Bannister
Thomas Cooper
1843–1885
William Cooper
1845–1905
 anh em trai
Gia Đình
 Janet Shaddrow Strang
  • John Cooper
  • Mary Ann Cooper
  • William Cooper
  • James Corvell Cooper
  • George Cooper
  • Robert Cooper
  • Thomas Cooper
  • Peter Cooper
  • Alexander Cooper
  • Alexander James Cooper
  • Christina Cooper
James Cooper
1847–1887
 anh em trai
Gia Đình
 Hannah Brown
  • William Cooper
 Mere-Kete Christy
Robert Cooper
1850–1894
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Peter Cooper
1853–1888

Gia đình của bố với Mary Butler
cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Cooper
1808–1857
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Mary Butler
1820–
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 Benjamin Nightingale
  • Esther Nightingale
 Caleb Cull
  • Emma Cull
  • Ann Elizabeth Cull
  • Joshua Cull
  • Sarah Cull
  • John Cull
 Samuel Jackson
Esther Cooper
1826–1887
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Harriett Newsham
  • Robert Cooper
  • John Saul Cooper
  • Joseph Cooper
John Cooper
1827–1874

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Sarah Ruth Taylor
1852–1930

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees