webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

John CooperTuổi: 471827–1874 

Tên
John Cooper
Tên
John
Tên Họ
Cooper
  • Google Maps™
  • Ghi chú
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1827
Ireland

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 10 Tháng Hai 1830 ‎(Tuổi 3)‎
Ireland
Elizabeth Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Kết Hôn của bố 27 Tháng Mười Hai 1830 ‎(Tuổi 3)‎
Wolverhampton, England
John Cooper - cha
Ann Perry - mẹ kế

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1831 ‎(Tuổi 4)‎
Ireland
Sarah Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Hôn nhân của cha mẹ
John Cooper - cha
Mary Butler - mẹ

Tữ của mẹ
Mary Butler - mẹ

Rửa tội của chị, em cùng cha hay cùng mẹ 1831 ‎(Tuổi 4)‎
Presbyterian, Killinchy, Down, Ireland
Sarah Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 1834 ‎(Tuổi 7)‎
Ireland
Peter Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1836 ‎(Tuổi 9)‎
Derbyshire
Mary Ann Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1839 ‎(Tuổi 12)‎
Derbyshire
Jane Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 14 Tháng Nam 1843 ‎(Tuổi 16)‎
Bradford, West Yorkshire, England
Thomas Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 23 Tháng Ba 1845 ‎(Tuổi 18)‎
Bradford, West Yorkshire, England
William Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 10 Tháng Nam 1847 ‎(Tuổi 20)‎
Bradford, West Yorkshire, England
James Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Lễ rửa tội cho anh/em cùng cha hay mẹ 25 Tháng Tám 1847 ‎(Tuổi 20)‎
St Peter Bradford
James Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Hôn lễ Harriett Newsham - Cho Xem Gia Đình
3 Tháng Bảy 1848 ‎(Tuổi 21)‎
Doncaster, Yorkshire, England

Sinh của con
#1
12 Tháng Tư 1849 ‎(Tuổi 22)‎
Doncaster, Yorkshire, England
Robert Cooper - con trai

Lễ rửa tội cho con 27 Tháng Nam 1849 ‎(Tuổi 22)‎
Campsall, Yorkshire
Robert Cooper - con trai

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 1850 ‎(Tuổi 23)‎
Bradford, West Yorkshire, England
Robert Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của con
#2
11 Tháng Ba 1851 ‎(Tuổi 24)‎
Bradford, West Yorkshire, England
John Saul Cooper - con trai

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ Tháng Chín 1851 ‎(Tuổi 24)‎
Bradford
Peter Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của con 29 Tháng Giêng 1852 ‎(Tuổi 25)‎
Bradford, West Yorkshire, England
Robert Cooper - con trai

Chết của con 10 Tháng Nam 1852 ‎(Tuổi 25)‎
Bradford, West Yorkshire, England
John Saul Cooper - con trai

Sinh của con
#3
27 Tháng Ba 1853 ‎(Tuổi 26)‎
Doncaster, Yorkshire, England
Joseph Cooper - con trai

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 1853 ‎(Tuổi 26)‎
Ohariu, Wellington, NZ
Peter Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Tữ của bố 12 Tháng Mười Hai 1857 ‎(Tuổi 30)‎
Wellington, NZ
John Cooper - cha

Chết 28 Tháng Ba 1874 ‎(Tuổi 47)‎
Kaikorai, Dunedin

Lể An Táng 30 Tháng Ba 1874
Southern Cemetary, Dunedin, NZ


Con cháu

  • Nam Cooper, John ‎(1827–1874)‎ indi
    • NữNewsham, Harriett (Hôn lễ 1848) indifamily
      • Nam Cooper, Robert ‎(1849–1852)‎ indi
      • Nam Cooper, John Saul ‎(1851–1852)‎ indi
      • Nam Cooper, Joseph ‎(1853–1917)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
A8C0DEADD47744F48357990E958AB6AE7A57

Cập Nhật Hóa 29 Tháng Bảy 2016 - 17:10

Tổng số viếng thăm: 3853

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Cooper
1808–1857
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Mary Butler
1820–
 chị em gái
Gia Đình
 Benjamin Nightingale
  • Esther Nightingale
 Caleb Cull
  • Emma Cull
  • Ann Elizabeth Cull
  • Joshua Cull
  • Sarah Cull
  • John Cull
 Samuel Jackson
Esther Cooper
1826–1887
John Cooper
1827–1874

Gia đình của bố với Ann Perry
cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Cooper
1808–1857
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Ann Perry
1811–1893
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 Daniel Brennan
Elizabeth Cooper
1830–1905
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 Frederick Parker
Sarah Cooper
1831–1905
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Peter Cooper
1834–1851
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 John Henry Jewett …
Mary Ann Cooper
1836–1896
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Jane Cooper
1839–
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Sarah Ann Ellen Bannister
Thomas Cooper
1843–1885
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Sarah Ruth Taylor
William Cooper
1845–1905
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Janet Shaddrow Strang
  • John Cooper
  • Mary Ann Cooper
  • William Cooper
  • James Corvell Cooper
  • George Cooper
  • Robert Cooper
  • Thomas Cooper
  • Peter Cooper
  • Alexander Cooper
  • Alexander James Cooper
  • Christina Cooper
James Cooper
1847–1887
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Hannah Brown
  • William Cooper
 Mere-Kete Christy
Robert Cooper
1850–1894
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Peter Cooper
1853–1888

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Harriett Newsham
1830–1905
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Robert Cooper
1849–1852
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
John Saul Cooper
1851–1852
 con trai
Gia Đình
 Annie Paton Eglington
Joseph Cooper
1853–1917

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees