webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Sarah Ruth TaylorTuổi: 781852–1930 

Tên
Sarah Ruth Taylor
Tên
Sarah Ruth
Tên Họ
Taylor
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1852

Hôn lễ William Cooper - Cho Xem Gia Đình
20 Tháng Giêng 1876 ‎(Tuổi 24)‎
Palmerston North

Chết của chồng 6 Tháng Nam 1905 ‎(Tuổi 53)‎
William Cooper - chồng

An táng chồng 5 Tháng Chín 1905 ‎(Tuổi 53)‎
Makaraka Cemetery, Gisborne
William Cooper - chồng

Chết 21 Tháng Ba 1930 ‎(Tuổi 78)‎

Lể An Táng 23 Tháng Ba 1930
Makaraka Cemetery, Gisborne


Con cháu

  • Nữ Taylor, Sarah Ruth ‎(1852–1930)‎ indi
    • NamCooper, William (Hôn lễ 1876) indifamily
        Không Có Con

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
EE5E8EF587EA463B83C90FE1D2C878B2C160

Cập Nhật Hóa 1 Tháng Bảy 2014 - 16:27

Tổng số viếng thăm: 3924

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 John Cooper
 Ann Perry
William Cooper
1845–1905

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees