webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

William John CooperTuổi: 821917–1999 

Tên
William John Cooper
Tên
William John
Tên Họ
Cooper
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 23 Tháng Hai 1917
Taihape, NZ

Sinh của anh / em trai 14 Tháng Giêng 1918 ‎(Tuổi )‎
Mangaweka
Kenneth William Cooper - em trai

Sinh của anh / em trai 27 Tháng Sáu 1920 ‎(Tuổi 3)‎
Hunterville
Gordon Duncan Cooper - em trai

Sinh của anh / em trai 1 Tháng Chín 1922 ‎(Tuổi 5)‎
Utiki, Taihape, NZ
Robert Cooper - em trai

Chết của ông ngoại 1925 ‎(Tuổi 7)‎
William Northover - ông ngoại

Hôn lễ Olive Dalton Clarke - Cho Xem Gia Đình
1933 ‎(Tuổi 15)‎

Chết của bà ngoại 1938 ‎(Tuổi 20)‎
Catherine Power - bà ngoại

Tữ của bố 22 Tháng Bảy 1939 ‎(Tuổi 22)‎
Taihape, NZ
John Cooper - cha

Tữ của mẹ 16 Tháng Ba 1970 ‎(Tuổi 53)‎
Levin
Maud Myrtle Northover - mẹ

Chết của anh /em trai 24 Tháng Tám 1990 ‎(Tuổi 73)‎
Gordon Duncan Cooper - em trai

An táng anh/ em trai 28 Tháng Tám 1990 ‎(Tuổi 73)‎
Kelvin Grove Crematorium, Palmerston North, NZ
Gordon Duncan Cooper - em trai

Chết 19 Tháng Mười 1999 ‎(Tuổi 82)‎

Lể An Táng 26 Tháng Mười 1999
Kelvin Grove Crematorium, Palmerston North, NZ
Hỏa thiêu: Y


Con cháu

  • Nam Cooper, William John ‎(1917–1999)‎ indi
    • NữClarke, Olive Dalton (Hôn lễ 1933) indifamily
        Không Có Con

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
1981B4B3B0AB4F98B452F48812D13CE7CB6D

Cập Nhật Hóa 2 Tháng Bảy 2014 - 16:47

Tổng số viếng thăm: 3159

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 James Cooper
 Janet Shaddrow Strang
John Cooper
1868–1939
 mẹ
Cha; Mẹ:
 William Northover
 Catherine Power
Maud Myrtle Northover
1885–1970
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Pat Cooper
1913–1913
 chị em gái
Gia Đình
 Frederick Harold Whitcher
Freda Cooper
1913–1999
 chị em gái
Gia Đình
 Kenmar Atkinson Broadbelt
Isabel Cooper
1915–
William John Cooper
1917–1999
 anh em trai
Gia Đình
 Pauline …
Kenneth William Cooper
1918–2010
 anh em trai
Gia Đình
 Winifred Joyce Brown
Gordon Duncan Cooper
1920–1990
 anh em trai
Gia Đình
 Phyllis Betty Hoskins
Robert Cooper
1922–

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Olive Dalton Clarke
–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees