webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Kirsty Alexandrs May BoothTuổi: 1962– 

Tên
Kirsty Alexandrs May Booth
Tên
Kirsty Alexandrs May
Tên Họ
Booth
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1962
Masterton

Sinh của anh / em trai 1965 ‎(Tuổi 3)‎
Upper Hutt
Alastair John Booth - em trai

Sinh của anh / em trai 1968 ‎(Tuổi 6)‎
Upper Hutt
George Randal Booth - em trai

Hôn nhân của cha mẹ
John Kenneth Booth - cha
Judy Bishop - mẹ

Chết của ông nội 19 Tháng Sáu 1984 ‎(Tuổi 22)‎
Masterton
Randell Kitchner Booth - ông nội

Tữ của bố 17 Tháng Bảy 2014 ‎(Tuổi 52)‎
Napier, NZ
John Kenneth Booth - cha


Con cháu

  • Nữ Booth, Kirsty Alexandrs May ‎(1962–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
6A25D51B2DDD4560AB5AEFE8E4BAFC42E665

Cập Nhật Hóa 25 Tháng Sáu 2015 - 11:22

Tổng số viếng thăm: 3815

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Randell Kitchner Booth
 Mary Alexandrina MacKenzie
John Kenneth Booth
1933–2014
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Judy Bishop
1939–
Kirsty Alexandrs May Booth
1962–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Alastair John Booth
1965–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
George Randal Booth
1968–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees