webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Nicholas Shane WharerauTuổi: 1985– 

Tên
Nicholas Shane Wharerau
Tên
Nicholas Shane
Tên Họ
Wharerau
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 5 Tháng Nam 1985

Hôn lễ Alana Janyne O' Neill - Cho Xem Gia Đình

Sinh của con
#1
10 Tháng Mười 2013 ‎(Tuổi 28)‎
Auckland
Jordan Riley Wharerau - con trai

Sinh của con
#2
12 Tháng Bảy 2015 ‎(Tuổi 30)‎
Auckland
Cory Jayne Wharerau - con trai


Con cháu

  • Nam Wharerau, Nicholas Shane ‎(1985–)‎ indi
    • NữO' Neill, Alana Janyne indifamily
      • Nam Wharerau, Jordan Riley ‎(2013–)‎ indi
      • Nam Wharerau, Cory Jayne ‎(2015–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
4E61FD97A81841CF8EA76BD42D1B89116998

Cập Nhật Hóa 14 Tháng Hai 2017 - 17:03

Tổng số viếng thăm: 2790

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 John Patrick O' Neill
 Janet Dorothy Anderson
Alana Janyne O' Neill
1985–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Jordan Riley Wharerau
2013–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Cory Jayne Wharerau
2015–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees