Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh
  • Đăng nhập
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea

Christine E. EdwardsTuổi: 1953– 

Tên
Christine E. Edwards
Tên
Christine E.
Tên Họ
Edwards
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1953

Hôn lễ Christopher R. Godfrey - Cho Xem Gia Đình
Tháng Sáu 1981 ‎(Tuổi 28)‎
Newport

Sinh của con gai
#1
1982 ‎(Tuổi 29)‎
Kate Estelle Godfrey - con gái

Sinh của con gai
#2
1985 ‎(Tuổi 32)‎
Stephanie Godfrey - con gái


Con cháu

  • Nữ Edwards, Christine E. ‎(1953–)‎ indi
    • NamGodfrey, Christopher R. (Hôn lễ 1981) indifamily
      • Nữ Godfrey, Kate Estelle ‎(1982–)‎ indi
      • Nữ Godfrey, Stephanie ‎(1985–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
1BB4A0884826426EB63598AC43E4D386C44B

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3061

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 Kenneth Ernest Godfrey
 Audrey Pennington
Christopher R. Godfrey
1946–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Kate Estelle Godfrey
1982–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Stephanie Godfrey
1985–

Christopher R. Godfrey + Jill Sutcliffe
Cha; Mẹ:
 Kenneth Ernest Godfrey
 Audrey Pennington
Christopher R. Godfrey
1946–
Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Jill Sutcliffe
–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees