Roydhouse Family TreeĐăng nhập
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Hannah McQuarrieTuổi: 911869–1960 

Tên
Hannah McQuarrie
Tên
Hannah
Tên Họ
McQuarrie
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1869

Hôn lễ Walter Gee - Cho Xem Gia Đình
1894 ‎(Tuổi 25)‎

Sinh của con
#1
1895 ‎(Tuổi 26)‎
John Evan Walter Gee - con trai

Sinh của con gai
#2
1896 ‎(Tuổi 27)‎
Gwendoline Maud Gee - con gái

Sinh của con gai
#3
1899 ‎(Tuổi 30)‎
Gladys Rose Gee - con gái

Sinh của con
#4
1900 ‎(Tuổi 31)‎
Alexander Riversdale Gee - con trai

Sinh của con gai
#5
1904 ‎(Tuổi 35)‎
Mavis Alice Gee - con gái

Kết hôn của con 1924 ‎(Tuổi 55)‎
John Evan Walter Gee - con trai
Margaret Ennis Hicks - con dâu

Kết hôn của con gái 1929 ‎(Tuổi 60)‎
Gladys Rose Gee - con gái
Gordon Powell Deal - con rể

Kết hôn của con 1929 ‎(Tuổi 60)‎
Alexander Riversdale Gee - con trai
Gladys Louise Crawford - con dâu

Kết hôn của con gái 1929 ‎(Tuổi 60)‎
Mavis Alice Gee - con gái
James Leonard Matheson - con rể

Chết của chồng 14 Tháng Nam 1945 ‎(Tuổi 76)‎
Walter Gee - chồng

Chết 23 Tháng Giêng 1960 ‎(Tuổi 91)‎

Lể An Táng
Gore, Southland, NZ


Con cháu

  • Nữ McQuarrie, Hannah ‎(1869–1960)‎ indi
    • NamGee, Walter (Hôn lễ 1894) indifamily
      • Nam Gee, John Evan Walter ‎(1895–1974)‎ indi
      • Nữ Gee, Gwendoline Maud ‎(1896–)‎ indi
      • Nữ Gee, Gladys Rose ‎(1899–)‎ indi
      • Nam Gee, Alexander Riversdale ‎(1900–1972)‎ indi
      • Nữ Gee, Mavis Alice ‎(1904–1996)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
A9D4B77185154EF19859081AC718D7084F5E

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3394

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 John Gee
 Sophia Alice …
Walter Gee
1871–1945
 con trai
Gia Đình
 Margaret Ennis Hicks
John Evan Walter Gee
1895–1974
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Gwendoline Maud Gee
1896–
 con gái
Gia Đình
 Gordon Powell Deal
Gladys Rose Gee
1899–
 con trai
Gia Đình
 Gladys Louise Crawford
Alexander Riversdale Gee
1900–1972
 con gái
Gia Đình
 James Leonard Matheson
Mavis Alice Gee
1904–1996

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees