Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh
  • Đăng nhập
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea

Alexander John CooperTuổi: 411935–1976 

Tên
Alexander John Cooper
Tên
Alexander John
Tên Họ
Cooper
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1935

Sinh của chị 12 Tháng Mười Hai 1951 ‎(Tuổi 16)‎
Lower Hutt, Wellington, NZ
Marilyn Hamblyn Cooper - em gái

Sinh của chị 21 Tháng Tư 1953 ‎(Tuổi 18)‎
Lower Hutt, Wellington, NZ
Janet Hamblyn Cooper - em gái

Chết của ông ngoại 2 Tháng Hai 1958 ‎(Tuổi 23)‎
Archibald Robert James Keir - ông ngoại

Chết của ông nội 25 Tháng Ba 1958 ‎(Tuổi 23)‎
Masterton, NZ
Alexander James Cooper - ông nội

Chết của bà nội 30 Tháng Nam 1962 ‎(Tuổi 27)‎
Wellington, NZ
Muriel Roydhouse - bà nội

Chết của bà ngoại 26 Tháng Bảy 1963 ‎(Tuổi 28)‎
Alice Mary Foote - bà ngoại

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 13 Tháng Ba 1965 ‎(Tuổi 30)‎
Palmerston North, NZ
Anne Cooper - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 30 Tháng Bảy 1966 ‎(Tuổi 31)‎
Palmerston North, NZ
Michael Alexander Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Kết Hôn của bố 15 Tháng Giêng 1970 ‎(Tuổi 35)‎
Registry Office, Nelson
Douglas John Cooper - cha
Bridget Bowles - mẹ kế

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 1 Tháng Tư 1970 ‎(Tuổi 35)‎
Palmerston North, NZ
Timothy Douglas Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết 18 Tháng Tư 1976 ‎(Tuổi 41)‎
Wellington, NZ

Lể An Táng 14 Tháng Nam 1976
Karori Crematorium
Hỏa thiêu: Y


Con cháu

  • Nam Cooper, Alexander John ‎(1935–1976)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
26EF8581E5E14B2880A2B06172130C6078DD

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Sáu 2014 - 17:06

Tổng số viếng thăm: 3129

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Archibald Robert James Keir
 Alice Mary Foote
Jean Hamblyn Keir
1907–1991
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Ann Cooper
1932–
Alexander John Cooper
1935–1976
 chị em gái
Gia Đình
 James Robert Trevor Conrad Mills
  • William James Mills
Marilyn Hamblyn Cooper
1951–2001
 chị em gái
Gia Đình
 Bruce Leslie Sinclair
Janet Hamblyn Cooper
1953–

Gia đình của bố với Bridget Bowles
cha
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 Michael Bowles
 Mary Robina Stevens
Bridget Bowles
1928–
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 Sydney Ernest Bogun
Anne Cooper
1965–
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Michael Alexander Cooper
1966–
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Kathryn Dawn Kennedy
  • Michael James Kennedy Cooper
  • Jonathan Douglas Kennedy Cooper
  • James Alexander Jack Ken Cooper
Timothy Douglas Cooper
1970–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees