
Mabel Winifred NormanTuổi: 601891–1951
- Tên
- Mabel Winifred Norman
- Tên
- Mabel Winifred
- Tên Họ
- Norman
| Sinh | 6 Tháng Nam 1891 |
| Tữ của bố | 7 Tháng Tư 1905 (Tuổi 13) |
| Chết của bà ngoại | 5 Tháng Mười Một 1905 (Tuổi 14) |
| Chết của ông ngoại | 22 Tháng Mười Hai 1908 (Tuổi 17) |
| Chết của chị | 5 Tháng Ba 1910 (Tuổi 18) |
| Hôn lễ | Harry Allwright Pierce - Cho Xem Gia Đình 1912 (Tuổi 20) |
| Tữ của mẹ | 25 Tháng Tư 1925 (Tuổi 33) |
| Chết của chị | 7 Tháng Giêng 1943 (Tuổi 51) |
| An táng của chị | 8 Tháng Giêng 1943 (Tuổi 51) |
| Chết của chị | 1945 (Tuổi 53) |
| Chết của anh /em trai | 5 Tháng Hai 1950 (Tuổi 58) |
| Chết | 17 Tháng Nam 1951 (Tuổi 60) |
| Chết của anh /em trai | 1951 (Tuổi 59) |
| Lể An Táng | |
Con cháu
Extra information
DA5B17005BD4485095BDCE974F66B2C8F96B
Tổng số viếng thăm: 4200
Family list
Family navigator
| Gia đình của cha mẹ | |
|
Thomas Norman 1830–1905 |
|
|
Sarah Ann Bennett 1857–1925 |
|
|
Elizabeth Norman 1872–1945 |
|
|
Mary Elizabeth Norman 1873–1910 |
|
|
William Matthew Norman 1876–1952 |
|
|
Thomas Norman 1878–1951 |
|
|
Jane Norman 1880– |
|
|
Anne Norman 1882–1943 |
|
|
Robert Ashley Norman 1885–1950 |
|
|
John Norman 1889–1889 |
|
|
Mabel Winifred Norman 1891–1951 |
| Trực hệ gia đình | |
|
Harry Allwright Pierce 1884–1956 |
|


Norman, Mabel Winifred (
Pierce, Harry Allwright (Hôn lễ 1912)