Roydhouse Family Tree
  • Đăng nhập
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Palette
    • Aqua Marine
    • Coffee and Cream
    • Màu đêm
    • Màu hồng Plastic
    • Màu Mediterranio
    • Màu Ngày lạnh
    • Màu sô cô la
    • Màu Teal Top
    • Màu thủy ngân
    • Màu xanh Lagoon
    • Màu xanh Marine
    • Mảu đỏ bóng
    • Olivia
    • Tia sáng xanh
    • Tro
    • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
    • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
    • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
    • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
    • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
    • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
    • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Alexander McCrostie1814– 

Tên
Alexander McCrostie
Tên
Alexander
Tên Họ
McCrostie
  • Google Maps™
  • Ghi chú
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 5 Tháng Mười Hai 1814
Inchgarth, Scotland

Sinh của anh / em trai 20 Tháng Mười Một 1816 ‎(Tuổi )‎
Inchgarth, Scotland
James McCrostie - em trai

Sinh của anh / em trai 12 Tháng Mười Một 1818 ‎(Tuổi 3)‎
Bohally, Perthshire, Scotland
Charles McCrostie - em trai

Tữ của bố 27 Tháng Sáu 1835 ‎(Tuổi 20)‎
John McCrostie - cha

Tữ của mẹ 1865 ‎(Tuổi 50)‎
Glasgow
Catherine Anderson - mẹ

Chết của anh /em trai 20 Tháng Bảy 1887 ‎(Tuổi 72)‎
Spar Bush, Southland, NZ
John McCrostie - anh trai

Chết của anh /em trai 1 Tháng Tám 1889 ‎(Tuổi 74)‎
Invercargill, Southland, NZ
James McCrostie - em trai

Chết của anh /em trai 22 Tháng Bảy 1893 ‎(Tuổi 78)‎
Aberchalder, Inverness-shire, Scotland
Charles McCrostie - em trai

Chết của anh /em trai 10 Tháng Nam 1898 ‎(Tuổi 83)‎
Deloraine, Tasmania, Australia
Hugh McCrostie - anh trai

Chết của bà nội
Christian McDairmid - bà nội

Chết
Canada


Con cháu

  • Nam McCrostie, Alexander ‎(1814–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
F325E2FE36A8410D89B479C7765BEB5CB964

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4725

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Charles McCrostie
 Christian McDairmid
John McCrostie
1779–1835
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Catherine Anderson
–1865
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Charles McCrostie
1809–1809
 anh em trai
Gia Đình
 Jessie Ann Robertson
  • John McCrostie
  • Catherine McCrostie
  • Annie McCrostie
  • Helen McCrostie
  • Jessie McCrostie
  • James McCrostie
  • Margaret McCrostie
  • Christina McCrostie
  • James McCrostie
John McCrostie
1810–1887
 anh em trai
Gia Đình
 Jean Stewart
  • Duncan McCrostie
Hugh McCrostie
1812–1898
Alexander McCrostie
1814–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
James McCrostie
1816–1889
 anh em trai
Gia Đình
 Janet McIntyre
Charles McCrostie
1818–1893

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 

Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees