webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Gaylene CraigTuổi: 1963– 

Tên
Gaylene Craig
Tên
Gaylene
Tên Họ
Craig
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 22 Tháng Nam 1963

Hôn lễ Alan McCrostie - Cho Xem Gia Đình

Sinh của con gai
#1
24 Tháng Chín 1985 ‎(Tuổi 22)‎
Hannah McCrostie - con gái

Sinh của con
#2
18 Tháng Sáu 1988 ‎(Tuổi 25)‎
Luke McCrostie - con trai

Sinh của con gai
#3
30 Tháng Tám 1990 ‎(Tuổi 27)‎
Sheree McCrostie - con gái

Sinh của con
#4
11 Tháng Sáu 1992 ‎(Tuổi 29)‎
Quintin McCrostie - con trai

Chết của con 17 Tháng Ba 2007 ‎(Tuổi 43)‎
Luke McCrostie - con trai


Con cháu

  • Nữ Craig, Gaylene ‎(1963–)‎ indi
    • NamMcCrostie, Alan indifamily
      • Nữ McCrostie, Hannah ‎(1985–)‎ indi
      • Nam McCrostie, Luke ‎(1988–2007)‎ indi
      • Nữ McCrostie, Sheree ‎(1990–)‎ indi
      • Nam McCrostie, Quintin ‎(1992–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
68F3E02EA17041378D8B43C4A9E8138E43D3

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 6280

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 Hugh Warren McCrostie
 Agnes M. Campbell
Alan McCrostie
1960–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Hannah McCrostie
1985–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Luke McCrostie
1988–2007
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Sheree McCrostie
1990–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Quintin McCrostie
1992–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees