
Ada Pennington1864–
- Tên
- Ada Pennington
- Tên
- Ada
- Tên Họ
- Pennington
Sinh | 12 Tháng Mười Một 1864 |
Hôn lễ | Harry E. Taunton Collins - Cho Xem Gia Đình 24 Tháng Hai 1886 (Tuổi 21) |
Sinh của con gai#1 | 4 Tháng Giêng 1887 (Tuổi 22) |
Chết của con gái | 26 Tháng Ba 1888 (Tuổi 23) |
Sinh của con#2 | 31 Tháng Mười Hai 1899 (Tuổi 35) |
Chết của chồng | 20 Tháng Mười Hai 1903 (Tuổi 39) |
Hôn lễ | Major F. M. B. Hobbs - Cho Xem Gia Đình 19 Tháng Nam 1905 (Tuổi 40) |
Sinh của con#3 | 26 Tháng Mười Một 1907 (Tuổi 43) |
Tữ của bố | 9 Tháng Nam 1914 (Tuổi 49) |
Chết của chồng | 4 Tháng Nam 1917 (Tuổi 52) |
Chết của chị | 28 Tháng Tám 1921 (Tuổi 56) |
Tữ của mẹ | 1928 (Tuổi 63) |
Kết hôn của con | 1948 (Tuổi 83) |
Kết hôn của con | 1970 (Tuổi 105) |
Chết | Có |
Con cháu
Extra information
Khóa nhận diện duy nhất toàn cục3B29315E8DFF41E4BDBE1C26270642C49420
Cập Nhật HóaTổng số viếng thăm: 3275
Family list
Family navigator
| Gia đình của cha mẹ | |
|
Frederick Pennington 1819–1914 |
|
|
Margaret Landell Sharpe 1828–1928 |
|
|
Evelyn Pennington 1853–1921 |
|
|
Alice Pennington 1861–1861 |
|
|
Lilian Pennington 1862– |
|
|
Frederick Pennington 1863– |
|
|
Ada Pennington 1864– |
| Trực hệ gia đình | |
|
Harry E. Taunton Collins 1854–1903 |
|
|
Dorothey Marian Taunton Collins 1887–1888 |
|
|
Geoffrey Noel Harry Taunton Collins 1899– |
|
| Trực hệ gia đình | |
|
Major F. M. B. Hobbs 1867–1917 |
|
|
Godfrey Pennington Hobbs 1907– |
|
Sinh
Hôn lễ
Sinh của con gai
Chết
Pennington, Ada (
Taunton Collins, Harry E. (Hôn lễ 1886)

