webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

John MortonTuổi: 721863–1935 

Tên
John Morton
Tên
John
Tên Họ
Morton
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 30 Tháng Ba 1863
Seaward Downs, Southland, NZ

Sinh của anh / em trai 1 Tháng Mười Một 1864 ‎(Tuổi )‎
James Morton - em trai

Sinh của anh / em trai 31 Tháng Mười Hai 1865 ‎(Tuổi 2)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Stillborn Morton - em trai

Chết của anh /em trai 31 Tháng Mười Hai 1865 ‎(Tuổi 2)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Stillborn Morton - em trai

Tữ của mẹ 31 Tháng Mười Hai 1865 ‎(Tuổi 2)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Janet Vallance Morton - mẹ

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1867 ‎(Tuổi 3)‎
Southland, NZ
Marion Stewart Morton - chị em cùng cha/mẹ

Kết Hôn của bố 26 Tháng Hai 1867 ‎(Tuổi 3)‎
Wallacetown, Southland, NZ
John Morton - cha
Janet Finlayson Stewart - mẹ kế

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 14 Tháng Chín 1868 ‎(Tuổi 5)‎
Invercargill, Southland, NZ
James Stewart Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của chị 8 Tháng Mười Hai 1868 ‎(Tuổi 5)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Christina Morton - chị gái

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1870 ‎(Tuổi 6)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Helen Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết của anh /em trai 1871 ‎(Tuổi 7)‎
Southland, NZ
Thomas Morton - anh trai

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 13 Tháng Giêng 1871 ‎(Tuổi 7)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Helen Morton - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 1871 ‎(Tuổi 7)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
John Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1872 ‎(Tuổi 8)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Christina Morton - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ Tháng Tám 1874 ‎(Tuổi 11)‎
Invercargill, Southland, NZ
Frances Stewart Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết của chị 10 Tháng Tám 1876 ‎(Tuổi 13)‎
Garryowen, New River, Southland, NZ
Margaret Wilson Morton - chị gái

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 4 Tháng Chín 1877 ‎(Tuổi 14)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Alexander Stewart Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 8 Tháng Hai 1880 ‎(Tuổi 16)‎
Invercargill, Southland, NZ
David Stewart Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Tữ của bố 20 Tháng Chín 1882 ‎(Tuổi 19)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
John Morton - cha

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ Tháng Mười 1882 ‎(Tuổi 19)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
Helen Burns Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 21 Tháng Hai 1883 ‎(Tuổi 19)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
Helen Burns Morton - chị em cùng cha/mẹ

Hôn lễ Helen Knox - Cho Xem Gia Đình
1893 ‎(Tuổi 29)‎

Sinh của con gai
#1
1893 ‎(Tuổi 29)‎
Helen Isabella Morton - con gái

Sinh của con gai
#2
12 Tháng Mười 1897 ‎(Tuổi 34)‎
Pahiatua, Wairarapa, NZ
Winifred Janet Morton - con gái

Chết của chị 3 Tháng Tư 1898 ‎(Tuổi 35)‎
Seacliff Asylum, Karitane, Otago, NZ
Jessie Vallance Morton - chị gái

Chết của bà ngoại
Jean Vallance - bà ngoại

An táng của chị 6 Tháng Tư 1898 ‎(Tuổi 35)‎
Southern Cemetery, Dunedin, NZ
Jessie Vallance Morton - chị gái

Chết của vợ 5 Tháng Tư 1911 ‎(Tuổi 48)‎
Helen Knox - Vợ

Chết của chị 26 Tháng Bảy 1917 ‎(Tuổi 54)‎
Waianiwa, Southland, NZ
Elizabeth Morton - chị gái

Chết của anh /em trai 1920 ‎(Tuổi 56)‎
Hugh Morton - anh trai

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 21 Tháng Chín 1920 ‎(Tuổi 57)‎
Gala St, Invercargill, NZ
David Stewart Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

An táng anh / em cùng cha hay mẹ 23 Tháng Chín 1920 ‎(Tuổi 57)‎
Eastern Cemetary, Invercargill, NZ
David Stewart Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 7 Tháng Mười Hai 1922 ‎(Tuổi 59)‎
Invercargill, Southland, NZ
Marion Stewart Morton - chị em cùng cha/mẹ

Kết hôn của con gái 1924 ‎(Tuổi 60)‎
Winifred Janet Morton - con gái
Thomas Gordon Elliott - con rể

Chết của chị 20 Tháng Hai 1924 ‎(Tuổi 60)‎
Jane Vallance Morton - chị gái

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 23 Tháng Chín 1927 ‎(Tuổi 64)‎
Blackmount, Southland, NZ
Alexander Stewart Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 27 Tháng Nam 1932 ‎(Tuổi 69)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Frances Stewart Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết 12 Tháng Nam 1935 ‎(Tuổi 72)‎

Lể An Táng 14 Tháng Nam 1935
Mangatainoka Cemetery, Pahiatua


Con cháu

  • Nam Morton, John ‎(1863–1935)‎ indi
    • NữKnox, Helen (Hôn lễ 1893) indifamily
      • Nữ Morton, Helen Isabella ‎(1893–1971)‎ indi
      • Nữ Morton, Winifred Janet ‎(1897–1958)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
2E5ACBC99206432C95E08A1A23D39E28F8A8

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3557

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Thomas Morton
 Margaret Wilson
John Morton
1822–1882
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Hugh Morton
 Jean Vallance
Janet Vallance Morton
1832–1865
 chị em gái
Gia Đình
 William Henderson
  • Mabel Morton Henderson
  • William James Henderson
  • Herbert Cochar Henderson
  • Ethel Florence Henderson
Jane Vallance Morton
1851–1924
 chị em gái
Gia Đình
 John Benniworth Sutton
  • John Stainton Sutton
Margaret Wilson Morton
1852–1876
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Jessie Vallance Morton
1854–1898
 chị em gái
Gia Đình
 John Sibbald Grieve
  • Jane Vallance Morton Grieve
  • James Grieve
  • John Morton Grieve
  • Margaret Brown Grieve
  • Frederick Grierson Grieve
  • Elizabeth Morton Grieve
  • William Grieve
  • Robert Glendinning Grieve
  • Jessie Vallance Grieve
Elizabeth Morton
1855–1917
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Lucretia Morton
1857–1857
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Christina Morton
1857–1868
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Lillias Morton
1859–1859
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Thomas Morton
1860–1871
 anh em trai
Gia Đình
 Ellen May Dickie
  • John Thomas Morton
Hugh Morton
1861–1920
John Morton
1863–1935
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
James Morton
1864–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Stillborn Morton
1865–1865

Gia đình của bố với Janet Finlayson Stewart
cha
Cha; Mẹ:
 Thomas Morton
 Margaret Wilson
John Morton
1822–1882
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 Alexander Stewart
 Mary Anne Miller
Janet Finlayson Stewart
1838–1915
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 James McCrostie
  • John Morton McCrostie
  • Jessie Ann McCrostie
  • James McCrostie
  • Alexander Stewart McCrostie
  • Catherine McCrostie
  • Duncan Campbell McCrostie
  • Christina Helen McCrostie
Marion Stewart Morton
1867–1922
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Annie Philipps
  • John Morton
  • Alexander Morton
  • Isabella Morton
James Stewart Morton
1868–1951
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Helen Morton
1870–1871
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
John Morton
1871–1942
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 George Henry Bennett
  • David Alexander Bennett
  • Francis Henry Bennett
Christina Morton
1872–1957
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Frances Stewart Morton
1874–1932
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Mabel Athelis Hicks
  • Mary Stewart Morton
  • Charles Stewart Morton
Alexander Stewart Morton
1877–1927
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Aimee Mildred Withers
  • Ethel Mildred Morton
  • Irene Stewart Morton
  • John Edward Stewart Morton
  • Agnes Claire Morton
David Stewart Morton
1880–1920
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Helen Burns Morton
1882–1883

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Helen Knox
1876–1911
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Helen Isabella Morton
1893–1971
 con gái
Gia Đình
 Thomas Gordon Elliott
Winifred Janet Morton
1897–1958

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees