webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Robert Neil BryantTuổi: 661924–1991 

Tên
Robert Neil Bryant
Tên
Robert Neil
Tên Họ
Bryant
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 8 Tháng Mười Hai 1924

Sinh của chị 4 Tháng Mười 1926 ‎(Tuổi )‎
Marie Vivienne Bryant - em gái

Tữ của bố 31 Tháng Nam 1954 ‎(Tuổi 29)‎
Arthur Bryant - cha

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 6 Tháng Hai 1976 ‎(Tuổi 51)‎
John Henry Bryant - anh em cùng cha hoặc mẹ

An táng anh / em cùng cha hay mẹ 9 Tháng Hai 1976 ‎(Tuổi 51)‎
Archer St Cemetery, Masterton
John Henry Bryant - anh em cùng cha hoặc mẹ

Tữ của mẹ 1988 ‎(Tuổi 63)‎
Agnes Ruth Maud Greig - mẹ

Chết 26 Tháng Tư 1991 ‎(Tuổi 66)‎
Wanganui, NZ

Lể An Táng 29 Tháng Tư 1991
Manakau Cemetery, Horowhenua


Con cháu

  • Nam Bryant, Robert Neil ‎(1924–1991)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
42D3A2392001475F81F6912D4B0CCCBAC991

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3482

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 John William Bryant
 Emma Eagle
Arthur Bryant
1884–1954
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Robert Greig
 Phoebe Monk
Agnes Ruth Maud Greig
1896–1988
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Arthur Robert Bryant
1923–1923
Robert Neil Bryant
1924–1991
 chị em gái
Gia Đình
 Norris Olaf Jepsen
Marie Vivienne Bryant
1926–2006
 anh em trai
Gia Đình
 Heather Marjorie Buchanan
Graham Murray Bryant
–
 anh em trai
Gia Đình
 Winifred E. Davey
Malcolm Kirkwood Bryant
–

Gia đình của bố với Gertrude May Monaghan
cha
Cha; Mẹ:
 John William Bryant
 Emma Eagle
Arthur Bryant
1884–1954
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Gertrude May Monaghan
1888–1919
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
John Henry Bryant
1919–1976

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees