
Mary Glendinning GrieveTuổi: 821877–1960
- Tên
- Mary Glendinning Grieve
- Tên
- Mary Glendinning
- Tên Họ
- Grieve
| Sinh | 24 Tháng Sáu 1877 |
| Sinh của anh / em trai | 1880 (Tuổi 2) |
| Sinh của anh / em trai | 1882 (Tuổi 4) |
| Sinh của anh / em trai | 1887 (Tuổi 9) |
| Chết của bà nội | 29 Tháng Tám 1888 (Tuổi 11) |
| Chết của ông nội | 21 Tháng Hai 1892 (Tuổi 14) |
| Hôn lễ | Dickson Jardine - Cho Xem Gia Đình 10 Tháng Ba 1909 (Tuổi 31) |
| Chết của anh /em trai | 11 Tháng Chín 1912 (Tuổi 35) |
| Tữ của bố | 11 Tháng Chín 1912 (Tuổi 35) |
| Chết của anh /em trai | 17 Tháng Mười Một 1918 (Tuổi 41) |
| Chết của anh /em trai | 21 Tháng Mười Một 1932 (Tuổi 55) |
| Tữ của mẹ | 7 Tháng Bảy 1940 (Tuổi 63) Helen Tait - mẹ |
| Chết của chồng | 1952 (Tuổi 74) |
| An táng chồng | 14 Tháng Ba 1952 (Tuổi 74) |
| Chết của chị | 17 Tháng Mười Một 1955 (Tuổi 78) |
| Chết | 1960 (Tuổi 82) |
| Lể An Táng | 10 Tháng Mười 1960 (Tuổi 83) |
Con cháu
Extra information
A06A7D33309D4F0E967AC7E64D7E11B22FE6
Tổng số viếng thăm: 4159
Family list
Family navigator
| Gia đình của cha mẹ | |
|
John Glendinning Grieve 1841–1912 |
|
|
Helen Tait 1848–1940 |
|
|
Janetta Margaret Grieve 1873–1955 |
|
|
Charles Glendinning Grieve 1875–1912 |
|
|
Mary Glendinning Grieve 1877–1960 |
|
James Herbert Grieve 1880–1918 |
|
|
George Robert Grieve 1882–1932 |
|
|
Thomas Fife Grieve 1887– |
|
| Trực hệ gia đình | |
|
Dickson Jardine 1878–1952 |
|


Grieve, Mary Glendinning (
Jardine, Dickson (Hôn lễ 1909)