webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Michael Alexander CooperTuổi: 1966– 

Tên
Michael Alexander Cooper
Tên
Michael Alexander
Tên Họ
Cooper
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 30 Tháng Bảy 1966
Palmerston North, NZ

Hôn nhân của cha mẹ 15 Tháng Giêng 1970 ‎(Tuổi 3)‎
Registry Office, Nelson
Douglas John Cooper - cha
Bridget Bowles - mẹ

Sinh của anh / em trai 1 Tháng Tư 1970 ‎(Tuổi 3)‎
Palmerston North, NZ
Timothy Douglas Cooper - em trai

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 18 Tháng Tư 1976 ‎(Tuổi 9)‎
Wellington, NZ
Alexander John Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của ông ngoại
Michael Bowles - ông ngoại

An táng anh / em cùng cha hay mẹ 14 Tháng Nam 1976 ‎(Tuổi 9)‎
Karori Crematorium
Alexander John Cooper - anh em cùng cha hoặc mẹ

Tữ của bố 22 Tháng Tám 1978 ‎(Tuổi 12)‎
Nelson, NZ
Douglas John Cooper - cha

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 17 Tháng Tám 2001 ‎(Tuổi 35)‎
Masterton
Marilyn Hamblyn Cooper - chị em cùng cha/mẹ

An táng của chị, em cùng cha hay mẹ 22 Tháng Tám 2001 ‎(Tuổi 35)‎
Archer St Cemetery, Masterton
Marilyn Hamblyn Cooper - chị em cùng cha/mẹ


Con cháu

  • Nam Cooper, Michael Alexander ‎(1966–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
B645B46BE5D0442FA484CB3392FD2D1034D3

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 2839

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Michael Bowles
 Mary Robina Stevens
Bridget Bowles
1928–
 chị em gái
Gia Đình
 Sydney Ernest Bogun
Anne Cooper
1965–
Michael Alexander Cooper
1966–
 anh em trai
Gia Đình
 Kathryn Dawn Kennedy
  • Michael James Kennedy Cooper
  • Jonathan Douglas Kennedy Cooper
  • James Alexander Jack Ken Cooper
Timothy Douglas Cooper
1970–

Gia đình của bố với Jean Hamblyn Keir
cha
Cha; Mẹ:
 Alexander James Cooper
 Muriel Roydhouse
Douglas John Cooper
1906–1978
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 Archibald Robert James Keir
 Alice Mary Foote
Jean Hamblyn Keir
1907–1991
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Ann Cooper
1932–
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Alexander John Cooper
1935–1976
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 James Robert Trevor Conrad Mills
  • William James Mills
Marilyn Hamblyn Cooper
1951–2001
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 Bruce Leslie Sinclair
Janet Hamblyn Cooper
1953–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees