webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Arthur BryantTuổi: 701884–1954 

Tên
Arthur Bryant
Tên
Arthur
Tên Họ
Bryant
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 30 Tháng Tư 1884

Sinh của chị 23 Tháng Giêng 1888 ‎(Tuổi 3)‎
Eva Hannah Bryant - em gái

Tữ của bố 13 Tháng Sáu 1891 ‎(Tuổi 7)‎
Ohariu, Wellington, NZ
John William Bryant - cha

Chết của bà ngoại 21 Tháng Tư 1900 ‎(Tuổi 15)‎
Wellington, NZ
Hannah Blanche Puttenham - bà ngoại

Chết của ông nội 6 Tháng Giêng 1902 ‎(Tuổi 17)‎
Ohariu, Wellington, NZ
James Bryant - ông nội

Tữ của mẹ 28 Tháng Mười Một 1911 ‎(Tuổi 27)‎
Wellington, NZ
Emma Eagle - mẹ

Hôn lễ Gertrude May Monaghan - Cho Xem Gia Đình
1915 ‎(Tuổi 30)‎

Chết của anh /em trai 8 Tháng Hai 1918 ‎(Tuổi 33)‎
France
John Ernest Bryant - anh trai

Sinh của con
#1
8 Tháng Chín 1919 ‎(Tuổi 35)‎
John Henry Bryant - con trai

Chết của vợ 8 Tháng Mười 1919 ‎(Tuổi 35)‎
Gertrude May Monaghan - Vợ

An táng của vợ 10 Tháng Mười 1919 ‎(Tuổi 35)‎
Karori Cemetery, Wellington, NZ
Gertrude May Monaghan - Vợ

Chết của anh /em trai 23 Tháng Sáu 1921 ‎(Tuổi 37)‎
Levin
William James Bryant - anh trai

An táng anh/ em trai 25 Tháng Sáu 1921 ‎(Tuổi 37)‎
Old Levin Cemetery, Levin
William James Bryant - anh trai

Hôn lễ Agnes Ruth Maud Greig - Cho Xem Gia Đình
1922 ‎(Tuổi 37)‎

Sinh của con
#2
2 Tháng Tám 1923 ‎(Tuổi 39)‎
Arthur Robert Bryant - con trai

Chết của con 16 Tháng Tám 1923 ‎(Tuổi 39)‎
Arthur Robert Bryant - con trai

An táng con 17 Tháng Tám 1923 ‎(Tuổi 39)‎
Manakau Cemetery, Horowhenua
Arthur Robert Bryant - con trai

Sinh của con
#3
8 Tháng Mười Hai 1924 ‎(Tuổi 40)‎
Robert Neil Bryant - con trai

Sinh của con gai
#4
4 Tháng Mười 1926 ‎(Tuổi 42)‎
Marie Vivienne Bryant - con gái

Chết của anh /em trai 13 Tháng Nam 1937 ‎(Tuổi 53)‎
Manakau, Levin
Henry George Bray Bryant - anh trai

An táng anh/ em trai 17 Tháng Nam 1937 ‎(Tuổi 53)‎
Old Levin Cemetery, Levin
Henry George Bray Bryant - anh trai

Chết của anh /em trai 17 Tháng Hai 1938 ‎(Tuổi 53)‎
Ohariu, Wellington, NZ
Stephen Bryant - anh trai

Chết của chị 21 Tháng Tư 1945 ‎(Tuổi 60)‎
Lilian Mary Bryant - chị gái

Kết hôn của con gái 1947 ‎(Tuổi 62)‎
Marie Vivienne Bryant - con gái
Norris Olaf Jepsen - con rể

Chết 31 Tháng Nam 1954 ‎(Tuổi 70)‎

Lể An Táng 2 Tháng Sáu 1954
Old Levin Cemetery, Levin


Con cháu

  • Nam Bryant, Arthur ‎(1884–1954)‎ indi
    • NữMonaghan, Gertrude May (Hôn lễ 1915) indifamily
      • Nam Bryant, John Henry ‎(1919–1976)‎ indi
    • NữGreig, Agnes Ruth Maud (Hôn lễ 1922) indifamily
      • Nam Bryant, Arthur Robert ‎(1923–1923)‎ indi
      • Nam Bryant, Robert Neil ‎(1924–1991)‎ indi
      • Nữ Bryant, Marie Vivienne ‎(1926–2006)‎ indi
      • Nam Bryant, Graham Murray ‎(–)‎ indi
      • Nam Bryant, Malcolm Kirkwood ‎(–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
9ACFD89A6D584E528860EF27A76A23C83A5A

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 6035

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 James Bryant
 Mary Ann Mitchenson Pollard
John William Bryant
1840–1891
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Robert Eagle
 Hannah Blanche Puttenham
Emma Eagle
1850–1911
 anh em trai
Gia Đình
 Josephine Marian Bassett
  • William Leo Bryant
  • Francis Sutton Bassett Bryant
  • John Norman Bernard Bryant
William James Bryant
1870–1921
 anh em trai
Gia Đình
 Maria Annie Spicer
  • Winifred Jane Bryant
  • Daisy Emma Bryant
  • Violet Mills Bryant
Stephen Bryant
1871–1938
 chị em gái
Gia Đình
 Maurice Stephen George Monk
  • Maurice Stephen George Monk
  • Elsie Emma Monk
  • Vernon John Monk
  • Leslie Gordon Monk
  • Edna Eva Monk
  • Unis Frances Monk
  • Mona Evelyn Monk
  • Ngaire Lilian Monk
Lilian Mary Bryant
1872–1945
 anh em trai
Gia Đình
 Hinemoa Frances Palmer Louisa Bray
  • Nola Emma Bryant
  • Zena Frances Bryant
  • Audrey Josephine Bryant
Henry George Bray Bryant
1876–1937
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
John Ernest Bryant
1880–1918
Arthur Bryant
1884–1954
 chị em gái
Gia Đình
 Herbert Henry Bryant
  • Olive Emma Bryant
  • Robert Henry Bryant
  • Ernest Clyde Bryant
  • Marjorie Eva Bryant
  • William Leo Bryant
  • Hector Raymond Bryant
Eva Hannah Bryant
1888–1966

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Gertrude May Monaghan
1888–1919
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
John Henry Bryant
1919–1976

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 Robert Greig
 Phoebe Monk
Agnes Ruth Maud Greig
1896–1988
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Arthur Robert Bryant
1923–1923
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Robert Neil Bryant
1924–1991
 con gái
Gia Đình
 Norris Olaf Jepsen
Marie Vivienne Bryant
1926–2006
 con trai
Gia Đình
 Heather Marjorie Buchanan
Graham Murray Bryant
–
 con trai
Gia Đình
 Winifred E. Davey
Malcolm Kirkwood Bryant
–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees