webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Samuel JacksonTuổi: 621832–1894 

Tên
Samuel Jackson
Tên
Samuel
Tên Họ
Jackson
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1832
Lancashire

Hôn lễ Esther Cooper - Cho Xem Gia Đình
6 Tháng Ba 1876 ‎(Tuổi 44)‎
Dunedin

Chết của vợ 17 Tháng Tám 1887 ‎(Tuổi 55)‎
One Tree Point, Invercargill
Esther Cooper - Vợ

An táng của vợ 18 Tháng Tám 1887 ‎(Tuổi 55)‎
Eastern Cemetary, Invercargill, NZ
Esther Cooper - Vợ

Chết 21 Tháng Tư 1894 ‎(Tuổi 62)‎

Lể An Táng 24 Tháng Tư 1894
Eastern Cemetary, Invercargill, NZ


Con cháu

  • Nam Jackson, Samuel ‎(1832–1894)‎ indi
    • NữCooper, Esther (Hôn lễ 1876) indifamily
        Không Có Con

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
E425913D142D4D6B990905AB337626D3C4DF

Cập Nhật Hóa 26 Tháng Sáu 2014 - 13:57

Tổng số viếng thăm: 2990

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 John Cooper
 Mary Butler
Esther Cooper
1826–1887

Benjamin Nightingale + Esther Cooper
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Benjamin Nightingale
1823–
Vợ
Cha; Mẹ:
 John Cooper
 Mary Butler
Esther Cooper
1826–1887
con gái nuôi
Gia Đình
 Henry Samson Wadham
 David Sheen
Esther Nightingale
1845–1919

Caleb Cull + Esther Cooper
Cha; Mẹ:
 Joshua Cull
 Sarah Elizabeth Pennington
Caleb Cull
1821–1901
Vợ
Cha; Mẹ:
 John Cooper
 Mary Butler
Esther Cooper
1826–1887
con gái nuôi
Gia Đình
 Richard George Nash
Emma Cull
1854–1927
con gái nuôi
Gia Đình
 (không ai)
Ann Elizabeth Cull
1856–
con trai nuôi
Gia Đình
 Clara Aldridge
Joshua Cull
1858–1921
con gái nuôi
Gia Đình
 (không ai)
Sarah Cull
1860–
con trai nuôi
Gia Đình
 (không ai)
John Cull
1861–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees