| Sinh | 9 Tháng Sáu 1948 |
| Sinh của chị | 11 Tháng Bảy 1950 (Tuổi 2) |
| Sinh của anh / em trai | 2 Tháng Tư 1953 (Tuổi 4) |
| Sinh của chị | 25 Tháng Tám 1956 (Tuổi 8) |
| Sinh của chị | 11 Tháng Tám 1959 (Tuổi 11) |
| Sinh của chị | 14 Tháng Nam 1963 (Tuổi 14) |
| Chết của bà nội | 1974 (Tuổi 25) |
| Chết của ông ngoại | 5 Tháng Mười Hai 1974 (Tuổi 26) |
| Chết của bà ngoại | 31 Tháng Bảy 1975 (Tuổi 27) |
| Hôn lễ | Dianne Helen Kirby - Cho Xem Gia Đình 18 Tháng Mười Hai 1981 (Tuổi 33) |
| Sinh của con gai #1 | 16 Tháng Hai 1986 (Tuổi 37) |
| Sinh của con #2 | 12 Tháng Mười 1989 (Tuổi 41) |
| Sinh của con gai #3 | 18 Tháng Nam 1991 (Tuổi 42) |
| Tữ của bố | 13 Tháng Tư 2000 (Tuổi 51) |
| Tữ của mẹ | 10 Tháng Mười 2005 (Tuổi 57) |
Con cháu
Extra information
03FCBCF63BEF4288947C6E0C17BF21B8DE86
Tổng số viếng thăm: 4003
Family list
Family navigator
| Gia đình của cha mẹ | |
|
John Anderson 1919–2000 |
|
|
Joan Dorothy Roydhouse 1922–2005 |
|
|
Patricia Joan Anderson 1947– |
|
|
William John Anderson 1948– |
|
Elizabeth Anderson 1950– |
|
|
Peter Alexander Anderson 1953– |
|
|
Rosemary Ann Anderson 1956– |
|
|
Janet Dorothy Anderson 1959– |
|
|
Nicola Helen Anderson 1963– |
|
| Trực hệ gia đình | |
|
Dianne Helen Kirby 1952– |
|
|
Annabelle Helen Anderson 1986– |
|
|
Timothy William Alexander Anderson 1989– |
|
|
Lucy Elizabeth Anderson 1991– |
|


Anderson, William John (
Kirby, Dianne Helen (Hôn lễ 1981)
