webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

John Hargreaves Pennington1802– 

Tên
John Hargreaves Pennington
Tên
John Hargreaves
Tên Họ
Pennington
  • Google Maps™
  • Ghi chú
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 19 Tháng Giêng 1802

Sinh của chị 20 Tháng Hai 1803 ‎(Tuổi )‎
Elizabeth Pennington - em gái

Sinh của anh / em trai 31 Tháng Mười Hai 1804 ‎(Tuổi 2)‎
Hindley, St Helens, UK
John Pennington - em trai

Sinh của anh / em trai 23 Tháng Mười 1806 ‎(Tuổi 4)‎
Robert Pennington - em trai

Chết của bà ngoại 10 Tháng Nam 1808 ‎(Tuổi 6)‎
West Haughton, UK
Ann Hamer - bà ngoại

Sinh của chị 22 Tháng Tám 1808 ‎(Tuổi 6)‎
Catherine Pennington - em gái

Chết của ông nội 11 Tháng Mười Hai 1808 ‎(Tuổi 6)‎
W Haughton
Richard Pennington - ông nội

Sinh của chị 21 Tháng Giêng 1810 ‎(Tuổi 8)‎
Hindley, St Helens, UK
Maria Pennington - em gái

Sinh của anh / em trai 16 Tháng Mười 1812 ‎(Tuổi 10)‎
Robert Pennington - em trai

Sinh của anh / em trai 11 Tháng Giêng 1816 ‎(Tuổi 13)‎
Hindley, St Helens, UK
Alfred Pennington - em trai

Sinh của anh / em trai 6 Tháng Ba 1819 ‎(Tuổi 17)‎
Hindley, St Helens, UK
Frederick Pennington - em trai

Chết của bà nội 10 Tháng Tám 1826 ‎(Tuổi 24)‎
W Haughton
Margaret Leyland - bà nội

Chết của chị 1830 ‎(Tuổi 27)‎
Hindley, St Helens, UK
Ann Pennington - chị gái

Chết của anh /em trai Tháng Mười Một 1839 ‎(Tuổi 37)‎
Dieppe
John Pennington - em trai

Tữ của bố 4 Tháng Tám 1850 ‎(Tuổi 48)‎
Liverpool, Lancashire, England
John Pennington - cha

Tữ của mẹ 20 Tháng Mười Một 1853 ‎(Tuổi 51)‎
Bootle, Everton
Elizabeth Hargreaves - mẹ

Chết của anh /em trai 18 Tháng Hai 1871 ‎(Tuổi 69)‎
Southport
Alfred Pennington - em trai

Chết của chị 9 Tháng Hai 1875 ‎(Tuổi 73)‎
Liverpool, Lancashire, England
Catherine Pennington - em gái

Chết của chị 19 Tháng Mười 1879 ‎(Tuổi 77)‎
Maria Pennington - em gái

Chết của anh /em trai 3 Tháng Tư 1885 ‎(Tuổi 83)‎
Bolton, Rugby, UK
Richard Pennington - anh trai

Chết của anh /em trai 9 Tháng Nam 1914 ‎(Tuổi 112)‎
Hydepark Tce
Frederick Pennington - em trai

An táng anh/ em trai 14 Tháng Nam 1914 ‎(Tuổi 112)‎
Golders Green Crematorium
Frederick Pennington - em trai

Phê Bình

ChếtCó


Con cháu

  • Nam Pennington, John Hargreaves ‎(1802–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
1872BCD26FB74132AC139E822ADB9834613D

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 5999

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Richard Pennington
 Margaret Leyland
John Pennington
1768–1850
 mẹ
Cha; Mẹ:
 John Hargreaves
 Ann Hamer
Elizabeth Hargreaves
1777–1853
 chị em gái
Gia Đình
 Rev Hugh Evans
  • Elizabeth Evans
  • Samuel Foulkes Evans
  • Hugh Evans
  • John Pennington Evans
  • Margaret Shanklin Evans
  • Anne Evans
  • Mary Roberts Evans
  • Richard Humphrey Evans
Ann Pennington
1797–1830
 anh em trai
Gia Đình
 Hannah Hargreaves
  • John Hargreaves Pennington
  • Hannah Pennington
  • Elizabeth Pennington
  • Richard Pennington
  • Catherine Mellor Pennington
  • John Pennington
  • Harold Pennington
  • Jeanette Mary Pennington
 Jane Caldecott
  • Muriel Pennington
Richard Pennington
1799–1885
John Hargreaves Pennington
1802–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Elizabeth Pennington
1803–
 anh em trai
Gia Đình
 Mary Johnson
  • Mary Catherine Sidney Pennington
  • John William Moore Pennington
John Pennington
1804–1839
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Robert Pennington
1806–
 chị em gái
Gia Đình
 Joseph Mellor
  • William Mellor
  • Joseph Mellor
  • John Pennington Mellor
  • Elizabeth Mellor
  • Ursula Mellor
  • Catherine Mellor
 Dr … Blackburn
  • Robert Blackburn
Catherine Pennington
1808–1875
 chị em gái
Gia Đình
 Thomas Thomasson
  • Elizabeth Thomasson
  • Emma Thomasson
  • Emma Thomasson
  • John Pennington Thomasson
  • Henry Thomasson
Maria Pennington
1810–1879
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Robert Pennington
1812–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Alfred Pennington
1816–1871
 anh em trai
Gia Đình
 Margaret Landell Sharpe
  • Evelyn Pennington
  • Alice Pennington
  • Lilian Pennington
  • Frederick Pennington
  • Ada Pennington
Frederick Pennington
1819–1914

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees