webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Mary Glendinning …Tuổi: 841804–1888 

Tên
Mary Glendinning …
Tên
Mary Glendinning
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1804

Hôn lễ John Grieve - Cho Xem Gia Đình

Sinh của con gai
#1
29 Tháng Sáu 1827 ‎(Tuổi 23)‎
Kirkton, Roxburghshire
Elisabeth Grieve - con gái

Rửa tội của con gái 28 Tháng Bảy 1827 ‎(Tuổi 23)‎
Kirkton, Roxburghshire
Elisabeth Grieve - con gái

Sinh của con
#2
14 Tháng Mười Một 1828 ‎(Tuổi 24)‎
Roxburghshire, Scotland
James Grieve - con trai

Lễ rửa tội cho con 23 Tháng Mười Hai 1828 ‎(Tuổi 24)‎
Kirkton, Roxburghshire
James Grieve - con trai

Sinh của con
#3
14 Tháng Sáu 1830 ‎(Tuổi 26)‎
Bowden, Roxburghshire
Adam Grieve - con trai

Lễ rửa tội cho con 11 Tháng Tám 1830 ‎(Tuổi 26)‎
Bowden, Roxburghshire
Adam Grieve - con trai

Sinh của con
#4
23 Tháng Tư 1833 ‎(Tuổi 29)‎
Bowden, Roxburghshire, Scotland
Robert Grieve - con trai

Lễ rửa tội cho con 17 Tháng Sáu 1833 ‎(Tuổi 29)‎
Bowden, Roxburghshire
Robert Grieve - con trai

Sinh của con gai
#5
1 Tháng Tư 1836 ‎(Tuổi 32)‎
Bowden, Roxburghshire
Margaret Grieve - con gái

Sinh của con gai
#6
23 Tháng Mười Một 1837 ‎(Tuổi 33)‎
Jean Curle Grieve - con gái

Sinh của con
#7
5 Tháng Mười Hai 1839 ‎(Tuổi 35)‎
Bowden, Roxburghshire
William Grieve - con trai

Sinh của con
#8
11 Tháng Chín 1841 ‎(Tuổi 37)‎
Bowden, Roxburghshire
John Glendinning Grieve - con trai

Sinh của con
#9
27 Tháng Chín 1845 ‎(Tuổi 41)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Adam Grieve - con trai

Sinh của con gai
#10
1849 ‎(Tuổi 45)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Charlotte Mary Ann Grieve - con gái

Kết hôn của con 1850 ‎(Tuổi 46)‎
James Grieve - con trai
Margaret Brown - con dâu

Sinh của con gai
#11
1851 ‎(Tuổi 47)‎
Roberton, Selkirk, Scotland
Helen Grieve - con gái

Chết của con gái 1856 ‎(Tuổi 52)‎
At Sea on voyage to NZ
Jean Curle Grieve - con gái

Kết hôn của con 1858 ‎(Tuổi 54)‎
Robert Grieve - con trai
Isabella Mary Cully - con dâu

Chết của con gái 8 Tháng Mười Hai 1858 ‎(Tuổi 54)‎
Margaret Grieve - con gái

Kết hôn của con 27 Tháng Tư 1871 ‎(Tuổi 67)‎
Wallacetown, Southland, NZ
John Glendinning Grieve - con trai
Helen Tait - con dâu

Chết 29 Tháng Tám 1888 ‎(Tuổi 84)‎
Branxholm Park, Southland, NZ

Lể An Táng
Wallacetown, Southland, NZ


Con cháu

  • Nữ …, Mary Glendinning ‎(1804–1888)‎ indi
    • NamGrieve, John indifamily
      • Nữ Grieve, Elisabeth ‎(1827–)‎ indi
      • Nam Grieve, James ‎(1828–1898)‎ indi
      • Nam Grieve, Adam ‎(1830–)‎ indi
      • Nam Grieve, Robert ‎(1833–1913)‎ indi
      • Nữ Grieve, Margaret ‎(1836–1858)‎ indi
      • Nữ Grieve, Jean Curle ‎(1837–1856)‎ indi
      • Nam Grieve, William ‎(1839–1907)‎ indi
      • Nam Grieve, John Glendinning ‎(1841–1912)‎ indi
      • Nam Grieve, Adam ‎(1845–1908)‎ indi
      • Nữ Grieve, Charlotte Mary Ann ‎(1849–1942)‎ indi
      • Nữ Grieve, Helen ‎(1851–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
8976472C680F4DB295A9F6C9C06D071B34C9

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3549

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator


Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Grieve
1804–1892
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Elisabeth Grieve
1827–
 con trai
Gia Đình
 Margaret Brown
  • John Sibbald Grieve
James Grieve
1828–1898
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Adam Grieve
1830–
 con trai
Gia Đình
 Isabella Mary Cully
  • Isabella Grieve
  • Jane Grieve
  • Ann Elizabeth Grieve
  • John Grieve
  • Margaret Mary Grieve
  • Charlotte Grieve
  • Helen Grieve
  • Walter Sibbald Grieve
  • Henry Powell Grieve
Robert Grieve
1833–1913
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Margaret Grieve
1836–1858
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Jean Curle Grieve
1837–1856
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
William Grieve
1839–1907
 con trai
Gia Đình
 Helen Tait
  • Janetta Margaret Grieve
  • Charles Glendinning Grieve
  • Mary Glendinning Grieve
  • James Herbert Grieve
  • George Robert Grieve
  • Thomas Fife Grieve
John Glendinning Grieve
1841–1912
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Adam Grieve
1845–1908
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Charlotte Mary Ann Grieve
1849–1942
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Helen Grieve
1851–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees