webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Graham Ian BoothTuổi: 1948– 

Tên
Graham Ian Booth
Tên
Graham Ian
Tên Họ
Booth
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1948

Hôn lễ Kathleen M. Mudgeway - Cho Xem Gia Đình

Sinh của chị 1949 ‎(Tuổi )‎
Raewyn Meggan Booth - em gái

Chết của ông nội 1951 ‎(Tuổi 3)‎
Alfred Ernest Booth - ông nội

Sinh của chị 1956 ‎(Tuổi 8)‎
Janet Mary Booth - em gái

Chết của bà nội 19 Tháng Tư 1970 ‎(Tuổi 22)‎
Carterton, NZ
Elizabeth Ellen Winifred Greeks - bà nội

Sinh của con gai
#1
1971 ‎(Tuổi 23)‎
Kelly Anne Booth - con gái

Tữ của bố 18 Tháng Mười Hai 2001 ‎(Tuổi 53)‎
Hawera, Taranaki, NZ
Ian Booth - cha

Tữ của mẹ 23 Tháng Nam 2003 ‎(Tuổi 55)‎
Hawera, Taranaki, NZ
Trixie Meggan Corkill - mẹ


Con cháu

  • Nam Booth, Graham Ian ‎(1948–)‎ indi
    • NữMudgeway, Kathleen M. indifamily
      • Nữ Booth, Kelly Anne ‎(1971–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
16B9AB1B945443CA8049D089F49B8008C369

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4389

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Alfred Ernest Booth
 Elizabeth Ellen Winifred Greeks
Ian Booth
1914–2001
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Trixie Meggan Corkill
1921–2003
 chị em gái
Gia Đình
 Warren B. Anderson
  • Stacey Leigh Anderson
  • Callum Bruce Anderson
Margaret Ellen Booth
1945–
Graham Ian Booth
1948–
 chị em gái
Gia Đình
 Michael W. Quirk
  • Todd William Quirk
  • Meggan Anne Quirk
Raewyn Meggan Booth
1949–
 chị em gái
Gia Đình
 Alfred M. Weinberger
  • Terese Anne Weinberger
  • Nick Julius Weinberger
Janet Mary Booth
1956–

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Kathleen M. Mudgeway
–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Kelly Anne Booth
1971–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees