webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Jillian Mary PenningtonTuổi: 1953– 

Tên
Jillian Mary Pennington
Tên
Jillian Mary
Tên Họ
Pennington
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 9 Tháng Mười 1953
Invercargill, Southland, NZ

Ly Dị Allan John Cawthorn - Cho Xem Gia Đình

Chết của ông ngoại 1 Tháng Giêng 1956 ‎(Tuổi 2)‎
Invercargill, Southland, NZ
Leonard Gee - ông ngoại

Sinh của anh / em trai 12 Tháng Giêng 1960 ‎(Tuổi 6)‎
Invercargill, Southland, NZ
David William Pennington - em trai

Chết của ông nội 19 Tháng Ba 1962 ‎(Tuổi 8)‎
Invercargill, Southland, NZ
William Pennington - ông nội

Chết của bà nội 8 Tháng Nam 1962 ‎(Tuổi 8)‎
Invercargill, Southland, NZ
Jessie Ann McCrostie - bà nội

Hôn lễ Allan John Cawthorn - Cho Xem Gia Đình
6 Tháng Hai 1976 ‎(Tuổi 22)‎

Sinh của con gai
#1
5 Tháng Sáu 1983 ‎(Tuổi 29)‎
Invercargill, Southland, NZ
Philipa Jane Cawthorn - con gái

Sinh của con
#2
17 Tháng Sáu 1986 ‎(Tuổi 32)‎
Invercargill, Southland, NZ
Richard John Cawthorn - con trai

Sinh của con
#3
17 Tháng Sáu 1986 ‎(Tuổi 32)‎
Invercargill, Southland, NZ
James Christopher Cawthorn - con trai

Chết của bà ngoại 30 Tháng Sáu 1987 ‎(Tuổi 33)‎
Invercargill, Southland, NZ
Wilhelmina Anderson Low - bà ngoại

Hôn lễ Raymond Hansen - Cho Xem Gia Đình
14 Tháng Tư 1995 ‎(Tuổi 41)‎

Tữ của bố 16 Tháng Chín 2007 ‎(Tuổi 53)‎
Alexandra, NZ
William Richard James Pennington - cha

Tữ của mẹ 15 Tháng Mười Hai 2013 ‎(Tuổi 60)‎
Alexandra, Central Otago, NZ
Iris Maud Gee - mẹ


Con cháu

  • Nữ Pennington, Jillian Mary ‎(1953–)‎ indi
    • NamCawthorn, Allan John (Hôn lễ 1976) indifamily
      • Nữ Cawthorn, Philipa Jane ‎(1983–)‎ indi
      • Nam Cawthorn, Richard John ‎(1986–)‎ indi
      • Nam Cawthorn, James Christopher ‎(1986–)‎ indi
    • NamHansen, Raymond (Hôn lễ 1995) indifamily
        Không Có Con

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
A1EB55BAAFE14623B729F12FDBAD3090DC8E

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 5541

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 William Pennington
 Jessie Ann McCrostie
William Richard James Pennington
1924–2007
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Leonard Gee
 Wilhelmina Anderson Low
Iris Maud Gee
1927–2013
Jillian Mary Pennington
1953–
 anh em trai
Gia Đình
 Tracy Elena Lee Berno
David William Pennington
1960–

Trực hệ gia đình
 Chồng Trước
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Allan John Cawthorn
1948–
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Philipa Jane Cawthorn
1983–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Richard John Cawthorn
1986–
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
James Christopher Cawthorn
1986–

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Raymond Hansen
1951–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees